Evanescence
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Evanescence là nhóm nhạc rock của Mỹ chơi thể loại Gothic Rock từng giành 2 giải Grammy, thành lập ở Little Rock, Akansas từ năm 1995 bởi ca sĩ/nhạc công piano/nhạc sĩ Amy Lee (tên đầy đủ là Amy Lynn Lee Hartzler) và tay guitar Ben Moody.
Sau khi khi ghi 2 đĩa EP riêng và một bản CD thử mang tên Origin, (với sự giúp đỡ của Bigwig Enterprises vào năm 2000), ban nhạc đã phát hành album đầy đủ đầu tiên, Fallen, cùng hãng Wind-up Records vào năm 2003. Fallen đã bán được hơn 15 triệu bản trên toàn thế giới, giúp ban nhạc giành 2 giải Grammy. Một năm sau đó, Evanescence ra mắt album biểu diễn trực tiếp đầu tiên, Anywhere But Home, bán được hơn 1 triệu bản trên toàn thế giới. Vào năm 2006, ban nhạc phát hành album phòng thu thứ 2, The Open Door, bán được hơn 5 triệu bản.
Ban nhạc đã vài lần phải thay đổi thành viên, trong đó có người đồng sáng lập Moody (rời năm 2003), sau đó là tay guitar John LeCompt và tay trống Rocky Gray vào năm 2007. Amy Lee hiện giờ là thành viên ban đầu duy nhất còn chơi trong nhóm.
Đó là một nhóm nhạc nổi tiếng
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Evanescence
Tổng hợp 112 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Anything For You
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
Bleed
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
BRING ME TO LIFE
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 05 |
Everybodys Fool
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
Lies
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
My Immortal
.gp3
Sáng tác: nhạc hàn quốc
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
So Close
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Surrender
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
What You Want
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
Where Will You Go
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
Anywhere
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 13 |
Breath no more
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 14 |
Bring Me To Life
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 15 |
Bring Me To Life
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 16 |
Bring me to life
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 17 |
Bring Me To Life
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 18 |
Eternal
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 19 |
Even In Death
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 20 |
Everybody 'S Fool
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 21 |
Everybody 'S Fool
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 22 |
Exodus
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 23 |
Farther Away
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 24 |
Give unto me
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 25 |
Going Under
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 26 |
Going under
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 27 |
Good Enough
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 28 |
Hanted
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 29 |
Haunted
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 30 |
Hello
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 31 |
Imaginary
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 32 |
Lithium
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 33 |
My Immortal
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 34 |
My immortal
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 35 | TAB GP | Mở Tab | |
| 36 |
My Last Breath
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 37 |
Solitude
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 38 |
Sweet Sacrifice
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 39 |
Taking Over Me
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 40 |
Thoughtless
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 41 |
Tourniquet
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 42 |
Understanding
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 43 |
Weight Of The World
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 44 |
Whisper
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 45 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 46 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 47 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 48 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 49 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 50 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 51 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 52 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 53 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 54 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 55 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 56 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 57 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 58 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 59 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 60 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 61 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 62 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 63 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 64 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 65 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 66 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 67 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 68 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 69 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 70 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 71 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 72 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 73 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 74 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 75 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 76 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 77 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 78 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 79 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 80 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 81 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 82 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 83 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 84 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 85 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 86 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 87 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 88 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 89 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 90 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 91 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 92 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 93 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 94 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 95 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 96 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 97 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 98 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 99 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 100 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 101 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 102 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 103 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 104 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 105 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 106 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 107 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 108 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 109 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 110 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 111 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 112 | CHORD | Xem Hợp Âm |