Lorde
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Ella Marija Lani Yelich-O'Connor (sinh ngày 7 tháng 11 năm 1996) hay còn được biết đến với nghệ danh Lorde () là nữ ca sĩ, nhạc sĩ sinh tại Takapuna và lớn lên ở Devonport, Auckland, New Zealand. Cô biểu diễn trong các lớp học nhạc và kịch từ bé, và đến năm mười ba tuổi cô đã ký hợp đồng với Universal Music Group. Mở đầu sự nghiệp ca hát của mình bằng một EP, lấy tên là The Love Club, được ra mắt vào tháng 11 năm 2012. Đĩa đơn đầu tiên của cô, "Royals", giành được ngôi vị quán quân trên Billboard Hot 100, New Zealand Top 40 và có thành tích ấn tượng ở các bảng xếp hạng toàn thế giới. Cô là nghệ sĩ hát đơn người New Zealand đầu tiên đạt được vị trí số một trên đất Mỹ. Sau EP đầu tiên, cô cho ra mắt album đầu tay Pure Heroine. Album là sự thành công cả về nghệ thuật và thương mại, đỉnh cao là album đã được 2 đề cử tại Giải Grammy lần thứ 56. Đĩa đơn "Royals" cũng được 1 đề cử Grammy cho Bài hát của năm.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Lorde
Tổng hợp 116 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Bravado
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 02 |
Green Light
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 03 |
Royals
.gp3
Sáng tác: N/A
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 04 |
Sober
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 05 |
Take Me to the River
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 06 |
The Path
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 07 |
400 Lux
Sáng tác: Ella Yelich O'Connor
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 08 |
A World Alone
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 09 |
Big Star
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 10 |
Biting Down
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 11 |
Buzzcut Season
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 12 |
California
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 13 |
Dominoes
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 14 |
Fallen Fruit
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 15 |
Glory And Gore
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 16 |
Hammer
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 17 |
Hard Feelings/Loveless
Sáng tác: Jack Antonoff
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 18 |
Helen of Troy
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 19 |
Hold No Grudge
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 20 |
Homemade Dynamite
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 21 |
Leader of a New Regime
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 22 |
Liability
Sáng tác: Ella Yelich-O'Connor
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 23 |
Liability (Reprise)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 24 |
Million Dollar Bills
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 25 |
Mood Ring
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 26 |
No Better
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 27 |
Oceanic Feeling
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 28 |
Perfect Places
Sáng tác: Ella Yelich-O'Connor
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 29 |
Ribs
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 30 |
Secrets from a Girl (Who's Seen it All)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 31 |
Sober II
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 32 |
Solar Power
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 33 |
Still Sane
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 34 |
Stoned at the nail salon
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 35 |
Supercut - Lorde
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 36 |
Swingin Party
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 37 |
Team
Sáng tác: N/A
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 38 |
Tennis Court
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 39 |
The Louvre
Sáng tác: Ella Yelich-O'Connor
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 40 |
The Love Club
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 41 |
The Man with the Axe
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 42 |
What Was That
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 43 |
White Teeth Teens
Sáng tác: Ella Yelich-O'Connor
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 44 |
Writer In the Dark
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 45 |
Yellow Flicker Beat
Sáng tác: Joel Little
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 46 |
400 Lux
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 47 |
A World Alone
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 48 |
Big Star
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 49 |
Biting Down
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 50 |
Bravado
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 51 |
Break The Ice And Fallen Fruit
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 52 |
Broken Glass
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 53 |
Buzzcut Season
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 54 |
California
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 55 |
Clearblue
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 56 |
Current Affairs
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 57 |
David
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 58 |
Dominoes
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 59 |
Everybody Wants To Rule The World
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 60 |
Fallen Fruit
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 61 |
Favourite Daughter
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 62 |
Glory And Gore
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 63 |
Good Fights
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 64 |
Green Light
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 65 |
Grwm
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 66 |
Hammer
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 67 |
Hard Feelings - Loveless
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 68 |
Helen Of Troy
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 69 |
Hold No Grudge
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 70 |
Homemade Dynamite
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 71 |
Homemade Dynamite Remix
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 72 |
If She Could See Me Now
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 73 |
Invisible Ink
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 74 |
Ladder Song
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 75 |
Leader Of A New Regime
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 76 |
Liability
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 77 |
Liability Reprise
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 78 |
Love Club
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 79 |
Man Of The Year
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 80 |
Melodrama
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 81 |
Meltdown
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 82 |
Million Dollar Bills
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 83 |
Mood Ring
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 84 |
New York - Hard Feelings
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 85 |
No Better
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 86 |
Oceanic Feeling
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 87 |
Perfect Places
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 88 |
Pure Heroine
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 89 |
Ribs
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 90 | Chưa có Tab/Hợp âm | Chi Tiết | |
| 91 |
Secrets From A Girl
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 92 |
Secrets From A Girl Whos Seen It All
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 93 |
Shapeshifter
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 94 |
Silver Moon
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 95 |
Sober
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 96 |
Sober Il Melodrama
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 97 |
Sober Interlude
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 98 |
Solar Power
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 99 |
Solo
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 100 |
Still Sane
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 101 |
Stoned At The Nail Salon
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 102 |
Supercut
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 103 |
Sway
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 104 |
Swingin Party
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 105 |
Take Me To The River
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 106 |
Team
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 107 |
Tennis Court
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 108 |
The Louvre
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 109 |
The Love Club
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 110 |
The Man With The Axe
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 111 |
The Path
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 112 |
Virgin
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 113 |
What Was That
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 114 |
White Teeth Teens
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 115 |
Writer In The Dark
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 116 |
Yellow Flicker Beat
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |