Bleed for me – Black Label Society
Nghệ sĩ: Black Label Society
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
2
BẢN PHỐI
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Capo 3
Verse riff :
Between line riff #1 :
1:-----------------------------------------------|
2:-1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1|
3:-2--0--0--0--0--0--2--0--0--0--0--0--2--0--0--0|
4:-2--0--0--2--0--0--2--0--0--2--0--0--2--0--2--0|
5:-0--0--0--3--0--0--0--0--0--3--0--0--0--0--3--0|
6:-----------------------------------------------|
Line riff :
1:------------------------------------------|
2:-1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--1--3---3|
3:-2--0--0--0--0--0--2--0--0--0--0--0--3---3|
4:-2--0--0--2--0--0--2--0--0--2--0--0--3---3|
5:-0--0--0--3--0--0--0--0--0--3--0--0--1---1|
6:------------------------------------------|
//Verse\\
ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch
This grave of life, I give to you | \
[ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch] | \
Ignore what was, you know it's true | \ Play the line then play the riff #1
Am C Am C A# | / between each line, you can play
Realms of fear, they speak the truth | / something else as well.
[ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch] | /
What has past, I hand to you |/
Chorus riff :
1:-0----2----0----0--0--0--3--1----|
2:-1----3----1----1--1--1--3--2----|
3:-2----2----0----0--0--0--0--2----|
4:-2----0----2----2--2--2--0--2----|
5:-0---------3----2--3--2--2--0----|
6:-------------------------3-------|
1:-0----2----0----|\
2:-1----3----1----| \
3:-2----2----0----| \ Play these chords in strumming while singing the '' you ''
4:-2----0----2----| / that you extend between each line.
5:-0---------3----| /
6:----------------|/
//Chorus\\
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]C[/ch
I'll see you
//Verse\\
ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch
I'll dig a hole, and bow my head
ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch
To see you smile, I'd face my death
ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch
Realms of fear, they speak the truth
ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]C[/ch] [ch]A#[/ch
What has past, I hand to you
//Chorus\\
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]C[/ch
I'll see you
//Chorus\\
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Bleed for me, I've bled for you
ch]Am[/ch] [ch]D[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]C[/ch] [ch]C/B[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
Embrace me, child, I'll see you through
ch]C[/ch
I'll see you
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Black Label Society
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |