Far away – Graveworm
Nghệ sĩ: Graveworm
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
Điệu:
Ballad
|
|
|
Hợp âm bài hát (14):
Wūyán rú xuányá fēnglíng rú cānghǎi wǒ děng yàn guīlái
Shíjiān bèi ānpái yǎn yī chǎng yìwài nǐ qiǎorán zǒu kā
Gùshì zài chéng wài nóng wù sàn bù kāi kàn bù qīng duìbái
Nǐ tīng bù chūlái fēngshēng bù cúnzài shì wǒ zài gǎnkǎi
Mèng xǐng lái shì shuí zài chuāngtái bǎ jiéjú dǎkāi
Nà báo rú chán yì de wèilái jīng bù qǐ shuí lái chāi
Wǒ sòng nǐ líkāi qiānlǐ zhī wài nǐ wúshēng hēibái
Chénmò niándài huòxǔ bù gāi tài yáoyuǎn de xiāng'ài
Wǒ sòng nǐ líkāi tiānyá zhī wài nǐ shìfǒu hái zài
Qín shēng hé lái shēngsǐ nàn cāi yòng yīshēng qù děngdài
Wén lèi shēng rù lín xún líhuā bái zhǐdé yīxíng qīngtái
Tiān zài shān zhī wài yǔ luòhuā tái wǒ liǎng bìn bānbái
Wén lèi shēng rù lín xún líhuā bái zhǐdé yīxíng qīngtái
Tiān zài shān zhī wài yǔ luòhuā tái wǒ děng nǐ lái
Yīshēn liúlí bái tòumíngzhe chén'āi nǐ wúxiá de ài
Nǐ cóng yǔzhōng lái shī huàle bēi'āi wǒ lín shī xiànzài
Fúróng shuǐmiàn cǎi
chuánxíng yǐng yóu zài nǐ què bù huílái
Bèi suìyuè fùgài nǐ shuō de huā kāi guòqù chéng kòngbái
Wǒ sòng nǐ líkāi qiānlǐ zhī wài nǐ wúshēng hēibái
Chénmò niándài huòxǔ bù gāi tài yáoyuǎn de xiāng'ài
Wǒ sòng nǐ líkāi tiānyá zhī wài nǐ shìfǒu hái zài
Qín shēng hé lái shēngsǐ nàn cāi yòng yīshēng qù děngdài
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Graveworm
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |