Lady Of The Dancing Water – King Crimson
Nghệ sĩ: King Crimson
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
2
BẢN PHỐI
Tốc độ:
0
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute / Volume)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
E
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (8):
:
A6 = x 0 2 2 2 2
B6/A = x 0 4 4 4 4
Emaj7 = x 7 6 4 4 4
G#dim/A = x 0 9 7 9 7
Intro
Verse 1→ Phiên khúc
ch]E[/ch] [ch]G#m7[/ch
Grass in your hair
ch]C#m[/ch] [ch]G#m7[/ch] [ch]A[/ch] [ch]B[/ch
Stretched like a lion in the sun
ch]E[/ch] [ch]G#m7[/ch
Restlessly turned
ch]C#m[/ch] [ch]G#m7[/ch] [ch]Amaj7[/ch] [ch]B[/ch
Moistened your mouth with your tongue
ch]A6[/ch] [ch]B6/A[/ch
Pouring my wine, your eyes caged mine
ch]Emaj7[/ch
Glowing
ch]A6[/ch] [ch]B6/A[/ch
Touching your face, my finger strayed
ch]Emaj7[/ch
Knowing
Refrain
ch]G#m7[/ch] [ch]G#dim/A[/ch] [ch]A[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]E[/ch
I called you lady of the dancing water
Instrumental
Refrain
ch]G#m7[/ch] [ch]G#dim/A[/ch] [ch]A[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]E[/ch
Oh lovely lady of the dancing water
Verse 2→ Phiên khúc
ch]E[/ch] [ch]G#m7[/ch
Blown autumn leaves
ch]C#m[/ch] [ch]G#m7[/ch] [ch]A[/ch] [ch]B[/ch
Shed to the fire where you laid me
ch]E[/ch] [ch]G#m7[/ch
Burn slow to ash
ch]C#m[/ch] [ch]G#m7[/ch] [ch]Amaj7[/ch] [ch]B[/ch
Just as my days now seem to be
ch]A6[/ch] [ch]B6/A[/ch
I feel you still, always your eyes
ch]Emaj7[/ch
Glowing
ch]A6[/ch] [ch]B6/A[/ch
Remembered hours, salt, earth and flowers
ch]Emaj7[/ch
Flowing
Refrain
ch]G#m7[/ch] [ch]G#dim/A[/ch] [ch]A[/ch] [ch]Am[/ch] [ch]E[/ch
Farewell my lady of the dancing water
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của King Crimson
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |