Sleepwalker (Wishmaster Bonus) – Nightwish
Nghệ sĩ: Nightwish
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
2
BẢN PHỐI
Tốc độ:
0
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute / Volume)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (13):
Note:
[ch]F#sus4[/ch] [ch]F#m[/ch] | [ch]F#sus2[/ch] [ch]F#m[/ch] |
will be simplified to
ch]F#m[/ch
in all verses.
ORDER: I V1 C V2 C INT1 FC1 INT2 FC2
INTRO
|
| |
| |
| |
| |
VERSE 1→ Phiên khúc
ch]F#m[/ch
Close your eyes
ch]F#m[/ch
Feel the ocean where passion lies
ch]D[/ch
Silently the senses
ch]D[/ch] [ch]A/C#[/ch
Abandon all defenses
ch]D[/ch] [ch]F#m[/ch] [ch]A[/ch] [ch]B[/ch
A place between sleep and awake
ch]F#m[/ch] [ch]Bm[/ch] [ch]A/C#[/ch] [ch]D[/ch
End of innocence, unending masquerade
ch]A[/ch] [ch]E[/ch
That's where I'll wait for you
VERSE 2→ Phiên khúc
ch]F#m[/ch
Hold me near you
ch]F#m[/ch
So close I sear you
ch]D[/ch] [ch]Dadd9[/ch
Seeing, believing
ch]D[/ch] [ch]F#m/C#[/ch
Dreaming, decei - ving
ch]D[/ch] [ch]F#m[/ch] [ch]A[/ch] [ch]B[/ch
A place between sleep and awake
ch]F#m[/ch] [ch]Bm[/ch] [ch]A/C#[/ch] [ch]D[/ch
End of innocence, unending masquerade
ch]A[/ch] [ch]E[/ch
That's where I'll wait for you
INTERLUDE 1
| | | |
| | | |
| | | |
| | | |
ch]Am[/ch
Sleepwalker seducing me
ch]Am[/ch
I dare to enter your ecstasy
ch]F[/ch
Lay yourself now down to sleep
ch]F[/ch] [ch]Em[/ch] [ch]G[/ch
In my dreams you're mine to keep
INTERLUDE 2
[ch]Am[/ch] | | |
Sleepwalker
| [ch]F[/ch] | | |
Sleepwalker
| [ch]Am[/ch]
Sleepwalker seducing me
ch]Am[/ch
I dare to enter your ecstasy
ch]F[/ch
Lay yourself now down to sleep
ch]F[/ch] [ch]Em[/ch] [ch]G[/ch] [ch]Am[/ch
In my dreams you're mine to keep
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Nightwish
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP3 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP5 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP5 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 + Chord | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| - | Quốc Tế | Standard E |
|
Chi Tiết |