Slipknot (From Mfkr) – Slipknot
Nghệ sĩ: Slipknot
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
2
BẢN PHỐI
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (1):
ARTIST: SlipKnoT
SONG: Slipknot
ALBUM: Mate, Feed, Kill, Repeat. 1996.
TABBED BY: Nick - [email protected]
p=Pull-off
[H]~=Vibrato(Hold Note)
/=Slide up
\=Slide down
()=Repeat
Pre-intro
B|-1~-|
Rest until 2:11
Intro
|-00-000-000-0001-| (X4)
|-00-0000-0000-00001-| (X4)
Fill1
|-33-000-22-11-00-0001-| (X4)
Verse
|-00-000000-21-| (X9)
(keep doing two of each part of the verse)
Chorus
B|-33-00-22-00-33-00-22-3333\2222/3333\2222-|
During guitar solo
|-33-333-3-11-111-1-22-222-2-55-5-77-|
|-00-(0000)-|
B|-0-1-1/4~-4-4/6-6-4-2-|
B|-0-1-1/4~-4-3-2-1-0-|
|-33-55-22-| (X4)
Fill3
|-1-1-1-1-1-1-| (X4)
Bridge
|-3-2-0-2-1-0-| (X12)
Outro
|-3-5-2-6-3-2-0-| (X4)
B|-3-5-2-6-3-2-1-0~-|
E-mail me with any corrections or additions.
Keep spreadin' the (sic)ness Maggots!
====
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Slipknot
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |