Bleed – Soulfly
Nghệ sĩ: Soulfly
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
Gm
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
Điệu:
Ballad
|
|
|
Hợp âm bài hát (3):
,
Những nét quen trên gương mặt xa lạ
Những cái nắm tay nhưng không phải ta
Muốn xoá em đi, nhưng chẳng qua là
Nostalgia khó thoát ra mà
Sự trống rỗng này, anh đang cố lấp đầy
Khó sống dậy, môi hôn khô khốc này
Không muốn người ở bên cạnh đặt thêm hy vọng nào lên anh
Chỉ mỗi bao cơn đau là bền lâu
Cùng nỗi cô đơn ăn mòn thật sâu
Chỉ mỗi tim biết nó thuộc về đâu
Dẫu cho ta không còn gần nhau
Cố khâu lành lại vết thương
Bằng bóng dáng quen thuộc, dù ngỡ đã quên được
Dẫn đôi chân về nơi khác, dẫu anh vẫn đang
Tìm bóng dáng quen thuộc, dù không giống em được, huu waa-aa-àa
Yeahh, I swear to god, I ain’t fuck this shit up no more
Anh cũng đâu muốn hôm nay ta phải đôi co
Đi đi không cần nhất thiết em lo
Tiệc vui đến lúc phai tàn, và ta chẳng có nữa encore
Đan tay đi bên người mới qua nơi mà hai ta từng theo
Đeo thêm dây lên tay cô ta, y như em đã từng đeo
Chỉ để lấp hết những ký ức cũ em đi
Người mà anh chẳng biết anh có cần phải thay thế
Giá như chúng ta lắng nghe nhau
Nếu như em vẫn níu anh lại
ôm anh giết anh mỏi mòn từng ngày sau đó
Chỉ mỗi bao cơn đau là bền lâu
Cùng nỗi cô đơn ăn mòn thật sâu
Chỉ mỗi tim biết nó thuộc về đâu
Dẫu cho ta không còn gần nhau
Cố khâu lành lại vết thương
Bằng bóng dáng quen thuộc, dù ngỡ đã quên được
Dẫn đôi chân về nơi khác, dẫu anh vẫn đang
Tìm bóng dáng quen thuộc, dù không giống em được, huu waa-aa-àa
Bleeding, bleeding (bằng bóng dáng quen thuộc)
Bleeding (dù ngỡ đã quên được)
I'm bleeding, bleeding, bleeding
Bleeding, bleeding (tìm bóng dáng quen thuộc)
Bleeding (dù không giống em được)
I'm bleeding, bleeding, bleeding
,
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Soulfly
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GPX | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GP5 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | |
| .GPX | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |