Revelation – Stryper
Nghệ sĩ: Stryper
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C#m
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (5):
Stryper - Revelation
Tabbed by: http://www.andreasvockrodt.de
Intro
Verse→ Phiên khúc
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
I, I, I, I'm coming like a thief at night
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
And you, you, you, you're out of time so make it right
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
There, there, there, there will be no more apologies
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
'Cause my, my, my, my wrath will spread like a disease
ch]A[/ch
There's a revelation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's coming after you
ch]A[/ch
Without hesitation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's gonna bring the truth
Verse 2→ Phiên khúc
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
In, in, in, in an instant will the trumpet blow
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
Sin, sin, sin is counted, the fee is tolled
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
Blood, blood, blood will run and turn the waters red
ch]C#m[/ch] [ch]B[/ch] [ch]A[/ch] [ch]F#m[/ch
A flood, a flood will wash away the devil's bed
ch]A[/ch
There's a revelation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's coming after you
ch]A[/ch
Without hesitation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's gonna bring the truth
Solo
ch]A[/ch
There's a revelation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's coming after you
ch]A[/ch
Without hesitation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's gonna bring the truth
ch]A[/ch
There's a revelation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's coming after you
ch]A[/ch
Without hesitation
ch]F#m[/ch] [ch]C#m[/ch
It's gonna bring the truth
Solo
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Stryper
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |