You got the silver – The Rolling Stones
Nghệ sĩ: The Rolling Stones
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (3):
Verse 1→ Phiên khúc
ch]F[/ch
Hey babe, what's in your eyes?
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
I saw them flashing like airplane lights
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
You fill my cup, babe, that's for sure
ch]Bb[/ch] [ch]C[/ch
I must come back for a little more
(instrumental break, no, chords)
Verse 2→ Phiên khúc
ch]F[/ch
You got my heart you got my soul
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
You got the silver you got the gold
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
You got the diamonds from the mine
ch]Bb[/ch] [ch]C[/ch
Well that's all right, it'll buy some time
Verse 3→ Phiên khúc
ch]F[/ch
Tell me, honey, what will I do
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
When I'm hungry and thirsty too
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
Feeling foolish (and that's for sure)
ch]Bb[/ch] [ch]C[/ch
Just waiting here at your kitchen door?
(instrumental break, no, chords)
Verse 4→ Phiên khúc
ch]F[/ch
Hey baby, what's in your eyes?
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
Is that the diamonds from the mine?
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
What's that laughing in your smile?
ch]Bb[/ch] [ch]C[/ch
I don't care, no, I don't car
(instrumental break, no, chords)
Verse 5→ Phiên khúc
ch]F[/ch
Oh babe, you got my soul
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
You got the silver you got the gold
ch]Bb[/ch] [ch]F[/ch
If that's your love, just leave me blind
ch]Bb[/ch] [ch]C[/ch
I don't care, no, that's no big surprise
(instrumental break, no, chords)
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của The Rolling Stones
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP3 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab | ||
| .GP4 | Quốc Tế | Standard E |
1 tracks
|
Mở Tab |