3 Doors Down
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
3 Doors Down là một ban nhạc rock người Mỹ đến từ thị trấn Escatawpa, Mississippi. Ra đời năm 1996, đội hình ban đầu của nhóm bao gồm Brad Arnold (hát chính kiêm chơi trống), Matt Roberts (lead guitar và hát bè) và Todd Harrell (guitar bass). Âm nhạc của họ là sự pha trộn giữa post-grunge, hard rock và alternative rock.
3 Doors Down trở nên nổi tiếng với đại chúng nhờ đĩa đơn đầu tay "Kryptonite" (2000). Bài hát đạt vị trí thứ ba trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và là ca khúc mở đầu cho album đầu tay The Better Life (2000). The Better Life trở thành album bán chạy thứ 11 trong năm đó, được chứng nhận 7 đĩa bạch kim bởi Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA). Album cũng cho ra đời hai ca khúc khác lọt vào Billboard Hot 100 là "Loser" và "Be Like That". Album phòng thu thứ hai - Away from the Sun (2002) tiếp nối thành công vang dội khi ra mắt ở vị trí thứ tám trên bảng xếp hạng Billboard 200, cùng với đó là hai đĩa đơn lọt vào top 5 Billboard Hot 100 là "When I'm Gone" và "Here Without You". Album thứ ba Seventeen Days (2005) và album thứ tư trùng tên (2008) của 3 Doors Down đều ra mắt ở vị trí quán quân trên Billboard 200 và được RIAA chứng nhận đĩa Bạch kim. Album thứ năm Time of My Life (2011) đạt vị trí thứ ba và album thứ sáu Us and the Night (2016) vươn lên vị trí thứ 14 trên bảng xếp hạng này.
Hiện tại, ban nhạc không còn thành viên sáng lập nào. Tay guitar rhythm Chris Henderson (gia nhập năm 1998) là thành viên duy nhất còn sót lại từ thời kỳ The Better Life. Ta
Kho Bản Tab & Bài Hát Của 3 Doors Down
Tổng hợp 100 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Back To Me
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
Behind Those Eyes
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
Believer
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
Duck And Run
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 |
Duck And Run
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
Heaven
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
Here Without You
.gp3
Sáng tác: N/A
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
Life Of My Own
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Not Enough
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
Running Out Of Days
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
Sarah Yellin
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
The Road Im On
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
This Time
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
Ticket To Heaven
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
Ticket To Heaven
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Time Of My Life
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 |
Whats Left
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 18 |
When Its Over
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 19 |
When you re young
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 |
When Youre Young
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 21 |
Away From The Sun
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 22 |
Away From The Sun
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 23 |
Be Like That
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 24 |
Be Like That
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 25 |
Be Somebody
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 26 |
Better life
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 27 |
By My Side
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 28 |
By My Side
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 29 |
Changes
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 30 |
Citizen Soldier
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 31 |
Doors Down Loser
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 32 |
Going Down In Flames
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 33 |
Going Down In Flames
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 34 |
Here By Me
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 35 |
Here Without You
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 36 |
Here Without You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 37 |
Here without you
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 38 | TAB GP | Mở Tab | |
| 39 |
Its Not Me
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 40 |
Its Not My Time
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 41 |
Kryptonite
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 42 |
Kryptonite
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 43 |
Kryptonite
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 44 |
Landing In London
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 45 |
Let Me Be Myself
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 46 |
Let Me Go
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 47 |
Loser
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 48 |
Pages
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 49 |
Runaway
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 50 | TAB GP | Mở Tab | |
| 51 | TAB GP | Mở Tab | |
| 52 |
Smack
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 53 |
So I Need You
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 54 |
So I Need You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 55 |
The road i m on
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 56 |
Train
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 57 |
When I 'M Gone
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 58 |
When I 'M Gone
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 59 |
When Im Gone
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 60 |
When it s over
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 61 | TAB GP | Mở Tab | |
| 62 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 63 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 64 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 65 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 66 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 67 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 68 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 69 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 70 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 71 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 72 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 73 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 74 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 75 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 76 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 77 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 78 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 79 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 80 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 81 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 82 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 83 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 84 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 85 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 86 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 87 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 88 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 89 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 90 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 91 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 92 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 93 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 94 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 95 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 96 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 97 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 98 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 99 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 100 | CHORD | Xem Hợp Âm |