AC/DC
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
AC/DC là một ban nhạc rock người Úc được thành lập vào năm 1973 bởi 2 anh em gốc Scotland Malcom và Angus Young. Mặc dù âm nhạc của nhóm thường được miêu tả là hard rock, blues rock và heavy metal, nhưng theo lời từ chính AC/DC thì nhạc của họ chỉ đơn giản là "rock and roll". Đội hình của AC/DC đã trải qua nhiều lần thay đổi nhân sự trước khi album đầu tiên của nhóm mang tên High Voltage ra đời vào ngày 17 tháng 2 năm 1975. Đội hình của ban dần ổn định với anh em nhà Young cùng sự góp mặt của ca sĩ Bon Scott, tay bass Mark Evans và tay trống Phil Rudd. Evans bị ban nhạc sa thải vào năm 1977 và bị thể chỗ bởi Cliff William – người từng xuất hiện trong mọi album của AC/DC kể từ Powerage (1978). Tháng 2 năm 1980, Bon Scott đột tử vì bị ngộ độc rượu cấp tính sau một đêm uống quá nhiều rượu. Ban nhạc sau đó định cân nhắc tới việc giải tán, nhưng rồi quyết định sẽ cùng nhau duy trì hoạt động. Họ đã đưa về giọng ca lâu năm của Geordie, Brian Johnson để thay thế cho vị trí mà Scott bỏ lại. Cuối năm đó, ban nhạc phát hành album thứ 7 Back in Black để tri ân Scott. Album đã đưa tên tuổi của họ lên tầm cao mới và trở thành một trong những album bán chạy nhất mọi thời đại. Dự án album thứ 8 của ban, For Those About to Rock We Salute You là album đầu tiên của họ giành được ngôi quán quân tại Mỹ. Trước khi phát hành Flick of the Switch (1983), Phil Rudd rời ban nhạc và bị thế chỗ bởi Simon Wright, kế đến Wright lại bị thay thế bởi Chris Slade vào năm 1989. AC/DC một lần nữa gặt hái thành công về mặt thương mại với dự án album The Razors Edge vào đầu những năm 1990. Phil Rudd trở lại ban nhạc vào năm 1994 để thế chỗ Slade và xuất hiện trong 5 album kế tiếp của nhóm. Album phòng thu thứ 15 Black Ice của AC/DC là album bán chạy thứ 2 của năm 2008 và nhạc phẩm hit đình đám của ban kể từ For Those About to Rock, về sau đã đoạt ngôi quán quân toàn thế giới. Đội hình của AC/DC vẫn cố định suốt 20 năm, cho đến năm 2014 thì Malcom giải nghệ vì mắc chứng suy giảm trí nhớ trước khi già rồi qua đời vào năm 2017, còn Rudd thì dính dáng đến các vấn đề pháp lý. Vị trí của Malcom được thay thế bởi người cháu trai Stevie Young, anh có màn ra mắt trong album Rock or Bust năm 2014 của AC/DC; và cả chuyến lưu diễn nhằm quảng bá album, trong khi Chris Slade quay trở lại để khỏa lấp chỗ trống của Rudd. Năm 2016, Johnson được khuyên nên dừng đi lưu diễn do bị mất thính lực trầm trọng. Giọng ca của Guns N' Roses, Axl Rose là người đứng ra thay Johnson làm giọng ca chính trong những ngày còn lại của năm đó. Tay bass lâu năm và giọng hát bè Cliff Williams rời khỏi AC/DC vào cuối chuyến lưu diễn Rock or Bust 2016 và nhóm bắt đầu giai đoạn quãng nghỉ dài 4 năm. Kế đó, ban nhạc tuyên bố tái hợp đội hình của Rock or Bust vào tháng 9 năm 2020 và cho phát hành Power Up sau đó 2 tháng. AC/DC đã bán được hơn 200 triệu đĩa nhạc trên toàn thế giới, trong đó có 75 triệu bản album tại Hoa Kỳ, biến họ trở thành nghệ sĩ bán đĩa nhạc chạy thứ 9 mọi thời đại ở thị trường này, cũng như nắm giữ vị trí số 16 trong danh sách nghệ sĩ âm nhạc bán đĩa nhạc chạy nhất toàn thế giới. Back in Black đã tiêu thụ ước tính 50 triệu đơn vị toàn cầu, qua đó đứng hạng 3 trong số những album bán chạy nhất mọi thời đại của một nghệ sĩ và là album bán chạy nhất của một ban nhạc. Nhạc phẩm bán được 22 triệu đĩa tại Mỹ, trở thành album bán chạy thứ 6 mọi thời đại của quốc gia này. AC/DC đứng thứ 4 trong danh sách "100 nghệ sĩ hard rock xuất sắc nhất mọi thời đại" của VH1 và được MTV tôn vinh là "ban nhạc heavy metal xuất sắc thứ 7 mọi thời đại". Năm 2004, AC/DC đứng thứ 24 trong danh sách "100 nghệ sĩ xuất sắc nhất mọi thời đại" của tạp chí Rolling Stone. Nhà sản xuất nhạc Rick Rubin – tác giả một bài tiểu luận về ban nhạc viết cho danh sách của Rolling Stone đã xem AC/DC là "ban nhạc rock and roll xuất sắc nhất mọi thời đại". Năm 2011, VH1 xếp AC/DC đứng thứ 23 trong danh sách "100 nghệ sĩ xuất sắc nhất mọi thời đại" của kênh này.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của AC/DC
Tổng hợp 409 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
All Screwed Up
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 02 |
All Screwed Up
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 03 |
All Screwed Up
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 04 |
Alright tonight
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 05 |
Alright Tonight
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 06 |
Anything Goes
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 07 |
Anything goes
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 08 |
Are You Ready
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 09 |
Are You Ready
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 10 |
Are You Ready
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 11 |
Baby Please Dont Go
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 12 |
Baby Please Dont Go
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 13 |
Back In Black
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 14 |
Back In Black
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 15 |
Back in black
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 16 |
Back in black
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 17 |
Back In Black
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 18 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 19 |
Back in business
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Back In Business
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 21 |
Ballbreaker
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 22 |
Ballbreaker
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 23 |
Baptism by fire
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 24 |
Baptism By Fire
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 25 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 26 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 27 |
Big Balls
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 28 |
Big Balls
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 29 |
Big Balls
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 30 |
Big Gun
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 31 |
Big Gun
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 32 |
Big Gun
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 33 |
Big Jack
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 34 |
Big jack
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 35 |
Black Ice
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 36 |
Black ice
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 37 |
Black ice
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 38 |
Boom boom
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 39 |
Breaking the rules
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 40 |
Breaking The Rules
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 41 |
Burnin ' Alive
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 42 |
Burnin Alive
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 43 |
Burnin Alive
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 44 |
C o d
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 45 |
C O D
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 46 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 47 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 48 |
Cant Stand Still
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 49 |
Cant Stand Still
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 50 |
Cant Stand Still
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 51 |
Carry Me Home
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 52 |
Carry me home
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 53 |
Cold Hearted Man
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 54 |
Cold hearted man
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 55 |
Come and get it
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 56 |
Come And Get It
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 57 |
Cover You In Oil
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 58 |
Cover you in oil
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 59 |
Damned
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 60 |
Damned
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 61 |
Damned
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 62 |
Danger
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 63 |
Decibel
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 64 |
Decibel
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 65 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 66 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 67 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 68 |
Dog Eat Dog
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 69 |
Dog Eat Dog
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 70 |
Dog Eat Dog
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 71 |
Evil walks
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 72 |
Evil Walks
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 73 |
Fire your guns
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 74 |
Fire Your Guns
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 75 |
Flick of the switch
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 76 |
Flick Of The Switch
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 77 |
Fly On The Wall
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 78 |
Fly on the wall
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 79 |
Get it hot
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 80 |
Get It Hot
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 81 |
Gimme A Bullet
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 82 |
Gimme a bullet
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 83 |
Girls Got Rhythm
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 84 |
Girls Got Rhythm
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 85 |
Girls Got Rhythm
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 86 |
Go down
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 87 |
Go Down
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 88 |
Gone shootin
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 89 |
Gone Shootin
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 90 |
Got You By The Balls
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 91 |
Got you by the balls
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 92 |
Guns for hire
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 93 |
Hard As A Rock
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 94 |
Hard As A Rock
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 95 |
Hard As A Rock
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 96 |
Have A Drink On Me
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 97 |
Have A Drink On Me
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 98 |
Have A Drink On Me
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 99 |
Heatseeker
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 100 |
Heatseeker
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 101 |
Heatseeker
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 102 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 103 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 104 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 105 |
Hells Bells
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 106 |
Hells Bells
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 107 |
Hells Bells
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 108 |
High Voltage
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 109 |
High voltage
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 110 |
High Voltage
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 111 |
High Voltage
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 112 |
Highway To Hell
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 113 |
Highway To Hell
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 114 |
Highway To Hell
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 115 |
Highway to hell
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 116 |
Highway to hell
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 117 |
Highway To Hell
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 118 |
Highway To Hell
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 119 |
Hold me back
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 120 |
Hold Me Back
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 121 |
If you dare
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 122 |
If You Dare
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 123 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 124 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 125 |
Inject The Venom
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 126 |
Inject the venom
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 127 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 128 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 129 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 130 |
Jailbreak
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 131 |
Jailbreak
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 132 |
Jailbreak
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 133 |
Kicked In The Teeth
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 134 |
Kicked in the teeth
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 135 |
Landslide
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 136 |
Let There Be Rock
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 137 |
Let There Be Rock
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 138 |
Let There Be Rock
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 139 |
Lets Get It Up
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 140 |
Lets Get It Up
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 141 |
Little Lover
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 142 |
Little Lover
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 143 |
Little Lover
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 144 |
Love At First Feel
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 145 |
Love at first feel
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 146 |
Love Hungry Man
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 147 |
Love hungry man
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 148 |
Love Song
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 149 |
Love song
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 150 |
Meanstreak
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 151 |
Meanstreak
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 152 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 153 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 154 |
Money made
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 155 |
Money Made
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 156 |
Moneytalks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 157 |
Moneytalks
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 158 |
Moneytalks
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 159 |
Moneytalks
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 160 |
Moneytalks
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 161 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 162 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 163 |
Night Prowler
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 164 |
Night prowler
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 165 |
Overdose
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 166 |
Overdose
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 167 |
Problem Child
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 168 |
Problem Child
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 169 |
Problem Child
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 170 |
Ride On
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 171 |
Ride on
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 172 |
Riff Raff
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 173 |
Riff Raff
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 174 |
Rising Power
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 175 |
Rising power
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 176 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 177 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 178 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 179 |
Rock N Roll Dream
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 180 |
Rock n roll dream
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 181 |
Rock N Roll Singer
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 182 |
Rock N Roll Singer
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 183 |
Rock N Roll Train
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 184 |
Rock n roll train
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 185 |
Rocker
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 186 |
Rocker
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 187 |
Rocker
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 188 |
Rocking All The Way
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 189 |
Rocking all the way
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 190 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 191 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 192 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 193 |
Shake A Leg
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 194 |
Shake a leg
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 195 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 196 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 197 |
Shes Got Balls
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 198 |
Shes got balls
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 199 |
Shoot To Thrill
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 200 |
Shoot To Thrill
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 201 |
Shoot To Thrill
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 202 |
Shot Down In Flames
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 203 |
Shot Down In Flames
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 204 |
Shot Down In Flames
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 205 |
Sin City
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 206 |
Sin City
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 207 |
Sin City
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 208 |
Smash N Grab
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 209 |
Smash n grab
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 210 |
Snowballed
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 211 |
Snowballed
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 212 |
Spoilin For A Fight
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 213 |
Spoilin for a fight
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 214 |
Squealer
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 215 |
Squealer
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 216 |
Squealer
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 217 |
Stiff Upper Lip
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 218 |
Stiff Upper Lip
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 219 |
Stiff Upper Lip
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 220 |
Stiff Upper Lip
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 221 |
Stiff Upper Lip
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 222 |
Stiff Upper Lip
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 223 |
Stormy May Day
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 224 |
Stormy may day
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 225 |
Stormy may day
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 226 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 227 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 228 |
The Furor
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 229 |
The Furor
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 230 |
The Furor
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 231 |
The Jack
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 232 |
The Jack
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 233 |
The Jack
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 234 |
The jack
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 235 |
The Razors Edge
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 236 |
The Razors Edge
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 237 |
The Razors Edge
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 238 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 239 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 240 |
This Means War
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 241 |
This means war
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 242 |
Thunderstruck
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 243 |
Thunderstruck
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 244 |
Thunderstruck
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 245 |
Thunderstruck
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 246 |
Thunderstruck
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 247 |
Tnt
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 248 |
Tnt
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 249 |
Touch Too Much
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 250 |
Touch Too Much
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 251 |
Touch Too Much
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 252 |
Up To My Neck In You
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 253 |
Up to my neck in you
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 254 |
Walk All Over You
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 255 |
Walk All Over You
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 256 |
War Machine
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 257 |
War machine
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 258 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 259 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 260 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 261 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 262 |
Wheels
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 263 |
Wheels
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 264 |
Who Made Who
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 265 |
Who Made Who
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 266 |
Who Made Who
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 267 |
Whole Lotta Rosie
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 268 |
Whole Lotta Rosie
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 269 |
Whole Lotta Rosie
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 270 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 271 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 272 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 273 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 274 |
Sáng tác: Acdc
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 275 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 276 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 277 |
Aint no fun
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 278 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 279 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 280 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 281 |
Bad Boy Boogie
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 282 |
Bad Boy Boogie
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 283 |
Bonny
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 284 |
Bonny
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 285 |
Borrowed time
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 286 |
Can 'T Stand Still
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 287 |
Can 'T Stand Still
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 288 |
Can 'T Stand Still
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 289 |
Can 'T Stand Still
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 290 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 291 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 292 |
Chase the ace
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 293 |
Classic Riffs
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 294 |
Classic Riffs
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 295 |
Crabsody in blue
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 296 |
D t
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 297 |
Dirty eyes
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 298 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 299 |
Down payment blues
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 300 |
Dt
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 301 |
Flick of a switch
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 302 |
Fling thing
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 303 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 304 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 305 |
Given the dog a bone
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 306 |
Hail Caesar
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 307 |
Hail Caesar
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 308 |
Hell 'S Bells
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 309 |
Hell 'S Bells
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 310 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 311 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 312 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 313 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 314 |
If you want blood
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 315 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 316 |
Let 'S Get It Up
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 317 |
Let 'S Get It Up
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 318 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 319 |
Let Me Put My Love
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 320 |
Let Me Put My Love
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 321 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 322 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 323 |
Let s make it
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 324 |
Long way to the top
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 325 |
Love Bomb
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 326 |
Love Bomb
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 327 |
Meltdown
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 328 |
Meltdown
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 329 |
Mix Ac Dc
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 330 |
Mix Ac Dc
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 331 |
Mix Acdc
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 332 |
Nervous shakedown
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 333 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 334 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 335 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 336 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 337 |
Rock in peace
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 338 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 339 |
Sattelite Blues
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 340 |
Sattelite Blues
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 341 |
School days
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 342 |
Send for the man
.gpx
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 343 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 344 |
Show business
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 345 |
Sink the pink
.gp4
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 346 |
Skies on fire
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 347 |
Snake eyes
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 348 |
Soul stripper
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 349 |
Stick around
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 350 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 351 |
T n t
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 352 |
T n t
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 353 |
T.N.T.
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 354 |
T.N.T.
.gp3
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 355 |
T.N.T.
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 356 |
The honey roll
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 357 |
The razor s edge
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 358 |
Thunder struck
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 359 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 360 |
Twos up
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 361 |
Whiskey on the rocks
.gp5
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 362 |
Sáng tác: Acdc
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 363 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 364 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 365 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 366 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 367 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 368 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 369 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 370 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 371 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 372 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 373 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 374 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 375 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 376 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 377 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 378 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 379 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 380 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 381 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 382 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 383 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 384 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 385 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 386 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 387 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 388 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 389 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 390 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 391 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 392 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 393 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 394 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 395 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 396 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 397 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 398 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 399 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 400 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 401 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 402 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 403 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 404 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 405 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 406 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 407 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 408 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 409 | Hợp âm | Hợp Âm |