Coldplay
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Coldplay là một ban nhạc rock người Anh được thành lập tại Luân Đôn vào năm 1996. Ban nhạc bao gồm giọng ca chính, tay guitar đệm và piano Chris Martin, tay guitar chính Jonny Buckland, tay bass Guy Berryman, tay trống Will Champion và giám đốc sáng tạo Phil Harvey. Họ gặp nhau tại Đại học College London và bắt đầu chơi nhạc cùng nhau từ năm 1996 đến 1998, đầu tiên họ tự gọi mình là Pectoralz và sau đó là Starfish. Coldplay đã phát hành hai EP, Safety vào năm 1998 và The Blue Room vào năm 1999. EP thứ hai là bản phát hành đầu tiên của họ dưới một hãng thu âm lớn, Parlophone. Coldplay đã đạt được sự nổi tiếng trên toàn thế giới với việc phát hành bài hát "Yellow" vào năm 2000, cùng năm đó là album đầu tay của họ Parachutes, đã được đề cử cho Mercury Prize. Album thứ hai của ban nhạc, A Rush of Blood to the Head (2002), đã được phát hành với sự hoan nghênh của giới phê bình. Album tiếp theo của họ, X&Y, là album bán chạy nhất trên toàn thế giới năm 2005; album phòng thu thứ tư do Brian Eno sản xuất, Viva la Vida or Death and All His Friends (2008), là album bán chạy nhất trên toàn thế giới năm đó và mang về cho ban nhạc 3 giải Grammy. Vào năm 2011, Coldplay phát hành album phòng thu thứ năm của họ, Mylo Xyloto, đứng đầu bảng xếp hạng tại hơn 34 quốc gia và là album nhạc rock bán chạy nhất năm 2011 tại Vương quốc Anh. Kể từ đó, ban nhạc đã phát hành Ghost Stories (2014), A Head Full of Dreams (2015) và Everyday Life (2019). Vào năm 2021, họ phát hành album phòng thu thứ chín, Music of the Spheres. Coldplay đã bán được hơn 100 triệu bản album trên toàn thế giới, đưa nhóm trở thành một trong những nghệ sĩ âm nhạc bán đĩa chạy nhất thế giới. Họ đã giành được nhiều giải thưởng trong suốt sự nghiệp của mình, bao gồm 9 giải Brit Awards, 7 giải MTV Video Music Awards, 9 giải MTV Europe Music Awards và 7 giải Grammy Awards từ 35 đề cử. Ba album đầu tiên của ban nhạc — Parachutes (2000), A Rush of Blood to the Head (2002) và X&Y (2005) — nằm trong số những album bán chạy nhất trong lịch sử bảng xếp hạng Vương quốc Anh. Vào tháng 12 năm 2009, độc giả của Rolling Stone đã bình chọn nhóm là nghệ sĩ xuất sắc thứ tư của những năm 2000 và tạp chí Q đã đưa nhóm vào danh sách Nghệ sĩ của thế kỷ. Coldplay đã ủng hộ tích cực các hoạt động từ thiện mang tính chính trị, chẳng hạn như chiến dịch Make Trade Fair của Oxfam và Ân xá Quốc tế. Họ cũng đã thực hiện tại các dự án từ thiện, bao gồm Band Aid 20, Live 8, Global Citizen Festival, Sound Relief, Hope for Haiti Now: A Global Benefit for Earthquake Relief, One Love Manchester, The Secret Policeman's Ball, Sport Relief và Teenage Cancer Trust của Anh.
Tuyển Tập Albums & Đĩa Nhạc
Các đĩa nhạc phát hành của Coldplay
2024
2021
2019
2015
2014
2012
2011
2010
2008
2007
2005
2003
2002
2000
2000
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Coldplay
Tổng hợp 342 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 02 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 03 | Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab | |
| 04 |
A Message
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 05 |
A Message
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 06 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 07 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 08 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 09 |
A Sky Full Of Stars
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 10 |
A Sky Full Of Stars
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 11 |
A Sky Full Of Stars
.gpx
Sáng tác: Avicii
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 12 |
All My Love
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 13 |
All My Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 14 |
Amsterdam
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 15 |
Amsterdam
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 16 |
Amsterdam
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 17 |
Atlas
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 18 |
Atlas
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 19 |
Beautiful World
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Beautiful World
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 21 |
Bigger Stronger
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 22 |
Bigger Stronger
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 23 |
Charlie Brown
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 24 |
Charlie Brown
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 25 |
Chinese Sleep Chant
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 26 |
Chinese Sleep Chant
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 27 |
Christmas Lights
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 28 |
Christmas Lights
.gpx
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 29 |
Christmas Lights
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 30 |
Clocks
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 31 |
Clocks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 32 |
Clocks
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 33 |
Crests Of Waves
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 34 |
Crests Of Waves
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 35 |
Daylight
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 36 |
Daylight
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 37 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 38 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 39 |
Don'T Panic
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 40 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 41 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 42 |
Dont Panic
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 43 |
Dont Panic
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 44 |
Everglow
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 45 |
Everglow
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 46 |
Everglow
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 47 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 48 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 49 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 50 |
Everythings Not Lost
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 51 |
Everythings Not Lost
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 52 |
Fix You
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 53 |
Fix You
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 54 |
For You
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 55 |
For You
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 56 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 57 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 58 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 59 |
Gravity
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 60 |
Gravity
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 61 |
Gravity
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 62 |
Green Eyes
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 63 |
Green Eyes
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 64 |
Green Eyes
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 65 |
High Speed
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 66 |
High Speed
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 67 |
Hurts Like Heaven
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 68 |
Hurts Like Heaven
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 69 |
Hymn For The Weekend
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 70 |
Hymn For The Weekend
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 71 |
Hymn for the weekend
.gp5
Sáng tác: N/A
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 72 |
I Bloom Blaum
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 73 |
I Bloom Blaum
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 74 |
In My Place
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 75 |
In My Place
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 76 |
In My Place
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 77 |
In My Place
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 78 |
Ink
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 79 |
Ink
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 80 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 81 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 82 |
Life Is For Living
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 83 |
Life Is For Living
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 84 |
Life Is For Living
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 85 |
Lost
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 86 |
Lost
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 87 |
Lovers In Japan
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 88 |
Lovers In Japan
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 89 |
Lovers in Japan
.gp5
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 90 |
Magic
.gp
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 91 |
Magic
.gp
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 92 |
Miracles
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 93 |
Miracles
.gp3
Sáng tác: N/A
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 94 |
Moses
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 95 |
Moses
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 96 |
No one
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 97 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 98 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 99 |
Ode To Deodorant
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 100 |
Ode To Deodorant
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 101 |
Orphans
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 102 |
Orphans
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 103 |
Parachutes
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 104 |
Parachutes
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 105 |
Parachutes
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 106 |
Paradise
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 107 |
Paradise
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 108 |
Politik
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 109 |
Politik
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 110 |
Politik
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 111 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 112 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 113 |
See You Soon
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 114 |
See You Soon
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 115 |
See You Soon
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 116 |
Shiver
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 117 |
Shiver
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 118 |
Shiver
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 119 |
Sparks
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 120 |
Sparks
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 121 |
Sparks
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 122 |
Sparks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 123 |
Speed Of Sound
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 124 |
Speed Of Sound
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 125 |
Square One
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 126 |
Square One
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 127 |
Strawberry Swing
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 128 |
Strawberry Swing
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 129 |
Talk
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 130 |
Talk
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 131 |
The Hardest Part
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 132 |
The Hardest Part
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 133 |
The Scientist
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 134 |
The Scientist
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 135 |
The Scientist
.gp4
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 136 |
The Scientist
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 137 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 138 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 139 |
Til Kingdom Come
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 140 |
Til Kingdom Come
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 141 |
Trouble
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 142 |
Trouble
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 143 |
Trouble
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 144 |
Ufo
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 145 |
Ufo
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 146 |
Up And Up
.gp
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 147 |
Up And Up
.gp
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 148 |
Up And Up
.gp
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 149 |
Violet Hill
.gp5
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 150 |
Violet Hill
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 151 |
Violet Hill
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 152 |
Viva La Vida
.gp5
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 153 |
Viva La Vida
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 154 |
Viva La Vida
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 155 |
Warning Sign
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 156 |
Warning Sign
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 157 |
Warning Sign
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 158 |
We Never Change
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 159 |
We Never Change
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 160 |
What If
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 161 |
What If
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 162 |
White Shadows
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 163 |
White Shadows
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 164 |
X And Y
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 165 |
X And Y
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 166 |
Yellow
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 167 |
Yellow
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 168 |
Yellow
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 169 |
Yellow
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 170 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 171 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 172 |
Don 'T Panic
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 173 |
Don 'T Panic
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 174 |
Don t panic
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 175 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 176 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 177 |
Hardest Part
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 178 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 179 |
O
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 180 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 181 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 182 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 183 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 184 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 185 |
X y
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 186 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 187 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 188 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 189 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 190 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 191 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 192 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 193 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 194 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 195 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 196 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 197 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 198 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 199 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 200 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 201 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 202 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 203 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 204 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 205 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 206 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 207 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 208 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 209 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 210 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 211 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 212 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 213 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 214 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 215 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 216 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 217 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 218 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 219 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 220 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 221 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 222 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 223 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 224 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 225 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 226 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 227 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 228 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 229 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 230 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 231 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 232 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 233 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 234 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 235 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 236 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 237 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 238 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 239 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 240 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 241 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 242 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 243 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 244 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 245 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 246 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 247 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 248 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 249 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 250 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 251 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 252 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 253 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 254 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 255 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 256 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 257 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 258 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 259 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 260 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 261 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 262 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 263 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 264 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 265 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 266 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 267 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 268 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 269 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 270 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 271 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 272 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 273 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 274 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 275 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 276 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 277 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 278 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 279 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 280 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 281 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 282 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 283 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 284 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 285 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 286 |
Sáng tác: BTS
|
Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm |
| 287 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 288 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 289 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 290 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 291 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 292 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 293 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 294 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 295 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 296 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 297 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 298 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 299 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 300 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 301 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 302 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 303 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 304 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 305 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 306 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 307 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 308 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 309 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 310 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 311 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 312 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 313 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 314 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 315 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 316 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 317 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 318 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 319 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 320 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 321 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 322 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 323 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 324 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 325 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 326 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 327 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 328 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 329 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 330 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 331 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 332 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 333 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 334 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 335 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 336 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 337 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 338 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 339 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 340 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 341 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 342 | Hợp âm | Hợp Âm |