Eric Clapton
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Eric Patrick Clapton, (sinh ngày 30 tháng 3 năm 1945) là một nam nghệ sĩ guitar, ca sĩ và nhạc sĩ người Anh. Ông là người duy nhất ba lần được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll: một lần với tư cách nghệ sĩ solo, hai lần với tư cách thành viên của The Yardbirds và Cream. Clapton được coi là một trong những nghệ sĩ guitar quan trọng và có ảnh hưởng nhất mọi thời đại. Clapton đứng thứ hai trong danh sách "100 nghệ sĩ guitar vĩ đại nhất mọi thời đại" của Rolling Stone và thứ tư trong danh sách "50 nghệ sĩ guitar xuất sắc nhất mọi thời đại" của Gibson. Ông cũng đứng thứ 5 trong danh sách "10 tay guitar điện xuất sắc nhất" của tạp chí Time năm 2009. Sau khi chơi trong một số ban nhạc địa phương khác nhau, Clapton gia nhập The Yardbirds vào năm 1963, thay thế tay guitar sáng lập nhóm Top Topham. Không hài lòng với sự thay đổi trong âm nhạc của The Yardbirds từ blues rock sang pop rock thân thiện với radio hơn, Clapton rời ban nhạc vào năm 1965 để chơi cho John Mayall & the Bluesbreakers, người mà ông đã hợp tác trong một album. Sau khi rời Mayall vào năm 1966, ông thành lập bộ ba Cream với tay trống Ginger Baker và tay bass Jack Bruce, tại đây Clapton chơi các bản ngẫu hứng blues bền vững và tạo ra "thứ nhạc pop psychedelic nghệ thuật trên nền nhạc blues". Sau khi Cream tan rã, ông thành lập ban nhạc rock blues Blind Faith cùng với Baker, Steve Winwood và Ric Grech, thu âm một album và thực hiện một chuyến lưu diễn trước khi họ tan rã, Clapton bắt đầu sự nghiệp solo vào năm 1970. Bên cạnh sự nghiệp solo, ông cũng đã biểu diễn với Delaney & Bonnie và Derek and the Dominos, người mà giúp ông thu âm "Layla", một trong những bài hát tiêu biểu của ông. Clapton tiếp tục thu âm một số album và bài hát solo thành công trong nhiều thập kỷ tiếp theo, bao gồm bản cover "I Shot the Sheriff" của Bob Marley năm 1974 (đã giúp reggae tiếp cận thị trường âm nhạc đại chúng), album Slowhand đậm chất đồng quê (1977) và album pop rock August (1986). Sau cái chết của cậu con trai Conor vào năm 1991, nỗi đau của Clapton được thể hiện qua bài hát "Tears in Heaven", nằm trong album Unplugged của ông, và vào năm 1996, ông có thêm một bản hit trong top 40 với "Change The World", và năm 1998 phát hành "My Father's Eyes" từng đoạt giải Grammy. Từ năm 1999, ông đã thu âm một số album nhạc rock blues và blues truyền thống và tổ chức Liên hoan Guitar Crossroad hằng năm. Album phòng thu gần đây nhất của ông là Happy Xmas (2018). Clapton đã nhận được 18 giải Grammy cũng như giải Brit cho những đóng góp xuất sắc trong âm nhạc. Năm 2004, ông được nhận Huân chương Đế quốc Anh tại Cung điện Buckingham cho những cống hiến trong âm nhạc. Ông đã nhận được bốn giải thưởng Ivor Novello từ Học viện Nhạc sĩ, Nhà soạn nhạc và Tác giả Anh, bao gồm Giải thưởng Thành tựu Trọn đời. Trong suốt sự nghiệp solo của mình, Clapton đã bán được hơn 100 triệu đĩa trên toàn thế giới, giúp ông trở thành một trong những nhạc sĩ bán đĩa nhạc chạy nhất mọi thời đại. Năm 1998, Clapton, một người nghiện rượu và ma túy đang hồi phục, đã thành lập Crossroads Centre tại Antigua, một cơ sở y tế phục hồi cho những người lạm dụng chất kích thích.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Eric Clapton
Tổng hợp 391 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
A Certain Girl
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
A Certain Girl
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
After Midnight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
After Midnight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 |
After Midnight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
Alberta
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
Alberta
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
Alberta
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Alberta
.gp3
Sáng tác: Lead Belly
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
All Your Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
Baby What'S Wrong
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
Bad Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
Bad Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
Badge
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
Badge
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Before You Accuse Me
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 |
Before You Accuse Me
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 18 |
Before You Accuse Me
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 19 |
Before You Accuse Me
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 21 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 22 |
Blow Wind Blow
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 23 |
Blow Wind Blow
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 24 |
Blues Power
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 25 |
Blues Power
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 26 |
Boom Boom
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 27 |
Change The World
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 28 |
Change The World
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 29 |
Change The World
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 30 |
Change The World
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 31 |
Circus
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 32 |
Circus
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 33 |
Classical Guitar
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 34 |
Cocaine
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 35 |
Cocaine
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 36 |
Come Back Baby
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 37 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 38 |
Comin Home
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 39 |
Comin' Home
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 40 |
Cross Roads Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 41 |
Crossroads
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 42 |
Crossroads
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 43 |
Crossroads
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 44 |
Cryin
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 45 |
Cryin '
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 46 |
Double Trouble
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 47 |
Double Trouble
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 48 |
Double Trouble
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 49 |
Drifting Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 50 |
Drifting Blues
.gp3
Sáng tác: Charles Brown
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 51 |
Drifting Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 52 |
Evil
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 53 |
Find Myself
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 54 |
Find Myself
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 55 |
Give Me Strength
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 56 |
Give Me Strength
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 57 |
Got You On My Mind
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 58 |
Got You On My Mind
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 59 |
Got You On My Mind
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 60 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 61 |
Sáng tác: Derek & The Dominos
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 62 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 63 |
Help The Poor
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 64 |
Hey Hey
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 65 |
Hey Hey
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 66 |
Hey Hey
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 67 |
Hide Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 68 |
Hideaway
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 69 |
Hold On I 'M Coming
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 70 |
Hoochie Coochie Man
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 71 |
Hoochie Coochie Man
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 72 |
I 'M Tore Down
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 73 |
I Ain'T Got You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 74 |
I Shot The Sheriff
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 75 |
I Shot The Sheriff
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 76 |
Key To The Highway
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 77 |
Key To The Highway
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 78 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 79 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 80 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 81 |
Lawdy Mama
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 82 |
Lay Down Sally
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 83 |
Lay Down Sally
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 84 |
Layla
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 85 |
Layla
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 86 |
Layla
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 87 |
Layla
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 88 |
Layla
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 89 |
Let It Grow
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 90 |
Let It Grow
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 91 |
Lonely St
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 92 |
Lonely Stranger
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 93 |
Lonely Stranger
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 94 |
Make Love To You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 95 |
Malted Milk
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 96 |
Malted Milk
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 97 |
Malted Milk
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 98 |
Mean Old World
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 99 |
Motherless Child
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 100 |
Motherless Child
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 101 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 102 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 103 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 104 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 105 |
Old Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 106 |
Old Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 107 |
Old Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 108 |
Old Love
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 109 |
One More Chance
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 110 |
Precense Of The Lord
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 111 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 112 |
Pretty Girl
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 113 |
Pretty Girl
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 114 |
Reconsider Baby
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 115 |
Reconsider Baby
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 116 |
Reptile
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 117 |
Riding With The King
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 118 |
river of tears
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 119 |
River Of Tears
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 120 |
Roll It Over
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 121 |
Roll It Over
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 122 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 123 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 124 |
Running On Faith
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 125 |
Running On Faith
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 126 |
Sáng tác: N/A
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 127 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 128 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 129 |
Sign Language
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 130 |
Sign Language
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 131 |
Someone Like You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 132 |
Someone Like You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 133 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 134 |
Sweet Home Chicago
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 135 |
Sweet Home Chicago
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 136 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 137 |
Tears In Heaven
.gp3
Sáng tác: N/A
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 138 |
Tears In Heaven
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 139 |
Tears In Heaven
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 140 |
Tears In Heaven
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 141 |
Tears In Heaven
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 142 |
Tears In Heaven
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 143 |
The Sky Is Crying
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 144 |
The Sky Is Crying
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 145 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 146 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 147 |
Too Bad
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 148 |
Too Bad
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 149 |
Travelin ' Light
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 150 |
Travelin Light
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 151 |
Walkin Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 152 |
Walkin Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 153 |
Watcha Gonna Do
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 154 |
White Room
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 155 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 156 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 157 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 158 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 159 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 160 |
Wonderful Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 161 |
Wonderfull Tonight
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 162 |
Worried Life Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 163 |
Worried Life Blues
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 164 |
Bernard Jenkins
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 165 | TAB GP | Mở Tab | |
| 166 | TAB GP | Mở Tab | |
| 167 |
Got To Hurry
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 168 |
Honey In Your Hips
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 169 |
Lonely Years
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 170 |
Mean Old Frisco
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 171 | TAB GP | Mở Tab | |
| 172 |
Riff Crossraods
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 173 |
Signe
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 174 | TAB GP | Mở Tab | |
| 175 | TAB GP | Mở Tab | |
| 176 |
Strange Brew
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 177 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 178 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 179 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 180 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 181 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 182 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 183 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 184 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 185 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 186 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 187 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 188 |
Sáng tác: N/A
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 189 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 190 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 191 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 192 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 193 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 194 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 195 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 196 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 197 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 198 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 199 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 200 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 201 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 202 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 203 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 204 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 205 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 206 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 207 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 208 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 209 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 210 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 211 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 212 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 213 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 214 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 215 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 216 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 217 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 218 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 219 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 220 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 221 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 222 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 223 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 224 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 225 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 226 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 227 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 228 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 229 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 230 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 231 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 232 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 233 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 234 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 235 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 236 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 237 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 238 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 239 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 240 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 241 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 242 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 243 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 244 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 245 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 246 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 247 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 248 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 249 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 250 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 251 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 252 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 253 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 254 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 255 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 256 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 257 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 258 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 259 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 260 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 261 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 262 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 263 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 264 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 265 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 266 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 267 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 268 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 269 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 270 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 271 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 272 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 273 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 274 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 275 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 276 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 277 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 278 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 279 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 280 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 281 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 282 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 283 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 284 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 285 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 286 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 287 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 288 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 289 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 290 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 291 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 292 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 293 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 294 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 295 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 296 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 297 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 298 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 299 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 300 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 301 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 302 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 303 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 304 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 305 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 306 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 307 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 308 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 309 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 310 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 311 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 312 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 313 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 314 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 315 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 316 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 317 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 318 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 319 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 320 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 321 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 322 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 323 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 324 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 325 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 326 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 327 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 328 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 329 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 330 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 331 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 332 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 333 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 334 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 335 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 336 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 337 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 338 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 339 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 340 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 341 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 342 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 343 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 344 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 345 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 346 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 347 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 348 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 349 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 350 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 351 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 352 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 353 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 354 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 355 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 356 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 357 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 358 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 359 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 360 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 361 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 362 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 363 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 364 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 365 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 366 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 367 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 368 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 369 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 370 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 371 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 372 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 373 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 374 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 375 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 376 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 377 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 378 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 379 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 380 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 381 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 382 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 383 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 384 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 385 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 386 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 387 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 388 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 389 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 390 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 391 | CHORD | Xem Hợp Âm |