Fall Out Boy
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Fall Out Boy là một ban nhạc rock đến từ Wilmette, tiểu bang Illinois, Mỹ, được thành lập vào tháng 9 năm 2001. Nhóm nhạc hiện tại gồm 4 thành viên chính là Patrick Stump (hát chính, chơi guitar và sáng tác nhạc), Pete Wentz (guitar bass, sáng tác nhạc), Joe Trohman (chơi guitar và hát đệm) và Andy Hurley (chơi trống). Nhóm chủ yếu chơi thể loại pop punk, emo, alternative-rock,. Từ năm 2003-2013, ban nhạc đã phát hành sáu album phòng thu và 2 album trực tiếp, 1 album collection. Fall Out Boy được xếp hạng thứ 91 trong số những nghệ sĩ xuất sắc nhất (từ năm 2000 đến 2010) do Billboard bầu chọn.
Album From Under the Cork Tree (2005) đã được chứng nhận album bạch kim sau khi bán được hơn 2, 5 triệu bảng và giành một số giải thưởng âm nhạc. Đĩa đơn "Sugar, We're Goin Down" đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100 và bán được 2 triệu bản ở Mỹ. Năm 2007, nhóm nhạc cho phát hành album tiếp theo Infinity on High, đứng thứ nhất trên bảng xếp hạng Billboard 200 và bán được 2, 6 triệu bảng trong tuần đầu tiên. Đĩa đơn "This Ain't a Scene, It's an Arms Race" đứng thứ nhất trên bảng xếp hạng Billboard Pop 100 và thứ 2 trên bảng xếp hạng Billboard Hot 100.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Fall Out Boy
Tổng hợp 171 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 02 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 03 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 04 |
Dance Dance
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 05 |
Dead On Arrival
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 06 |
Fame Infamy
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 07 |
Golden
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 08 |
Grand Theft Autumn
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 09 |
Grenade Jumper
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 10 |
Hand Of God
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 11 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 12 |
Hum Hallelujah
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 13 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 14 |
Me you
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 15 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 16 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 17 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 18 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 19 |
Rat A Tat
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Saturday
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 21 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 22 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 23 | Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab | |
| 24 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 25 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 26 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 27 |
The Phoenix
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 28 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 29 |
Thnks Fr Th Mmrs
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 30 |
Thriller
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 31 |
Xo
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 32 |
Young Volcanoes
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 33 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 34 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 35 |
Alone Together
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 36 |
Beat it full version
.gpx
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 37 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 38 |
G i n s f s
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 39 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 40 |
Grand theft autumn
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 41 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 42 |
I don t care
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 43 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 44 |
minutes in heaven
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 45 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 46 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 47 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 48 |
She s my winona
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 49 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 50 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 51 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 52 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 53 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 54 |
20 Dollar Nose Bleed
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 55 |
27
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 56 |
7 Minutes In Heaven Atavan Halen
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 57 |
7-9 Legendary
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 58 |
A Little Less Sixteen Candles A Little More Touch Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 59 |
Alpha Dog
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 60 |
Alphadog And Omegalomaniac
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 61 |
American Beauty American Psycho
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 62 |
American Made
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 63 |
Americas Suitehearts
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 64 |
Art Of Keeping Up Disappearances
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 65 |
Austin We Have A Problem
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 66 |
Bang The Doldrums
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 67 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 68 |
Bishops Knife Trick
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 69 |
Bob Dylan
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 70 |
Caffeine Cold
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 71 |
Catch Me If You Can
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 72 |
Centuries
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 73 |
Centuries
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 74 |
Champion
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 75 |
Church
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 76 |
City In A Garden
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 77 |
Coffees For Closers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 78 |
Dear Future Self Hands Up
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 79 |
Death Valley
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 80 |
Disloyal Order Of Water Buffaloes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 81 |
Dont Matter
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 82 |
Dont You Know Who I Think I Am
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 83 |
Evolution Of Music
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 84 |
Fake Out
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 85 |
Favorite Record
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 86 |
Fellowship Of The Nerd
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 87 |
Flu Game
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 88 |
Fourth Of July
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 89 |
From Now On We Are Enemies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 90 |
Get Busy Living Or Get Busy Dying Do Your Part To Save The Scene And Stop Going To Shows
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 91 |
Get Me To A Hospital
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 92 |
Ginasfs
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 93 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 94 |
Growing Up
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 95 |
Guilty As Charged Tell Hip Hop Im Literate
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 96 |
Headfirst Slide Into Cooperstown On A Bad Bet
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 97 |
Heartbreak Feels So Good
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 98 |
Heaven Iowa
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 99 |
Heavens Gate
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 100 |
Hold Me Like A Grudge
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 101 |
Hold Me Tight Or Dont
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 102 |
Honorable Mention
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 103 |
I Am My Own Muse
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 104 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 105 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 106 |
I Wanna Be Like You The Monkey Song
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 107 |
I Wanna Dance With Somebody Who Loves Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 108 |
Im Like A Lawyer With The Way Im Always Trying To Get You Off Me And You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 109 |
Immortals
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 110 |
Irresistible
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 111 |
It Feels Like Christmas
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 112 |
Its Hard To Say I Do When I Dont
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 113 |
Its Not A Side Effect Of The Cocaine I Am Thinking It Must Be Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 114 |
Ive Got A Dark Alley And A Bad Idea That Says You Should Shut Your Mouth Summer Song
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 115 |
Ive Got All This Ringing In My Ears And None On My Fingers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 116 |
Jet Pack Blues
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 117 |
Just One Yesterday
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 118 |
Lake Effect Kid
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 119 |
Love From The Other Side
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 120 |
Love From The Other Side
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 121 |
Love Will Tear Us Apart
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 122 |
Lullabye
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 123 |
Miss Missing You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 124 |
Moving Pictures
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 125 |
My Songs Know What You Did In The Dark Light Em Up
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 126 |
Novocaine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 127 |
Parker Lewis Cant Lose But Im Gonna Give It My Best Shot
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 128 |
Pavlove
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 129 |
Pretty In Punk
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 130 |
Reinventing The Wheel To Run Myself Over
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 131 |
Save Rock And Roll
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 132 |
Save Your Generation
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 133 |
Sending Postcards From A Plane Crash Wish You Were Here
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 134 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 135 |
Short Fast And Loud
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 136 |
So Good Right Now
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 137 |
So Much For Stardust
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 138 |
Star 67
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 139 |
Start Today
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 140 |
Stay Frosty Royal Milk Tea
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 141 |
Sunshine Riptide
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 142 |
Super Fade
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 143 |
Switchblades And Infidelity
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 144 |
Take This To Your Grave
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 145 |
The After Life Of The Party
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 146 |
The Carpal Tunnel Of Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 147 |
The Kids Arent Alright
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 148 |
The Kintsugi Kid Ten Years
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 149 |
The Last Of The Real Ones
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 150 |
The Mighty Fall
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 151 |
The Patron Saint Of Liars And Fakes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 152 |
The Shipped Gold Standard
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 153 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 154 |
The Worlds Not Waiting For Five Tired Boys In A Broken Down Van
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 155 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 156 |
Tiffany Blews
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 157 |
Twin Skeletons Hotel In Nyc
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 158 |
Uma Thurman
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 159 |
Uptown Funk
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 160 |
Wams
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 161 |
We Didnt Start The Fire
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 162 |
We Were Doomed From The Start The King Is Dead
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 163 |
West Coast Smoker
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 164 |
What A Catch Donnie
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 165 |
What A Time To Be Alive
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 166 |
Whats This
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 167 |
Where Did The Party Go
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 168 |
Wilson Expensive Mistakes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 169 |
Wrong Side Of Paradise
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 170 |
Young And Menace
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 171 |
Youre Crashing But Youre No Wave
|
Hợp âm | Chưa có Tab |