Foo Fighters
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Foo Fighters là một ban nhạc rock người Mỹ, thành lập ở Seattle vào năm 1994. Ban nhạc được gây dựng bởi cựu tay trống của Nirvana – Dave Grohl, người đã quyết định thành lập một ban nhạc mới sau cái chết của Kurt Cobain vốn là lý do dẫn tới sự giải thể của Nirvana. Tên của nhóm được lấy cảm hứng từ các UFO và các hiện tượng lạ khác trên không theo cách gọi của các phi công phe Đồng minh trong Thế Chiến II, còn gọi chung là foo fighter. Trước khi phát hành album đầu tay Foo Fighters (1995), Grohl gần như là thành viên chính thức duy nhất của ban nhạc. Anh bắt đầu tuyển mộ tay bass Nate Mendel và tay trống Wiliam Goldsmith, các cựu thành viên của nhóm Sunny Day Real Estate, cũng như cựu tay guitar của Nirvana Pat Smear để hoàn thành album. Ban nhạc bắt đầu lưu diễn với điểm đến đầu tiên là Oregon, Ba Lan. Trong quá trình hoàn thành album thứ hai của nhóm The Colour And Shape (1997), Goldsmith bất ngờ chia tay khiến cho một mình Grohl phải thu âm lại hết phần còn lại của album. Không lâu sau Smear cũng nối gót Wiliam rời nhóm. Những người thay thế sau đó là Taylor Hawkins và Franz Stahl, mặc dù Stahl cũng đã rời khỏi trước khi nhóm hoàn thành xong album thứ ba của mình There Is Nothing Left to Lose" (1990). Ban nhạc tiếp tục bổ sung thêm Chris Shiflett trở thành tay guitar chính của nhóm sau khi hoàn thành album trên. Foo Fighters tiếp tục cho ra mắt album phòng thu thứ tư của nhóm One by One (2002). Ban nhạc sau đó phát hành 2 đĩa đơn In Your Honor (2005), là sự kết hợp của thể loại acoustic và các chất liệu âm thanh mạnh mẽ hơn. Foo Fighters phát hành album thứ sáu của mình năm 2007. Năm 2010, họ tuyên bố Smear đã chính thức trở lại ban nhạc kể từ chuyến lưu diễn cuối cùng của anh năm 2005. Album phòng thu thứ bảy của ban nhạc, Wasting Light, được sản xuất bởi Butch Vig đã được phát hành năm 2011, đồng thời có thêm sự trở lại của Smear khiến nhóm đầy đủ trở lại. Năm 2015, album phòng thu thứ tám của ban nhạc Sonic Highways cũng được sản xuất bởi Vig đã bán được 12 triệu bản tại Hoa Kỳ và được phát hành vào tháng 11 năm 2014. Trong suốt sự nghiệp từ trước đến nay, ban nhạc đã đoạt tới 4 Giải Grammy cho Album Rock xuất sắc nhất. Năm 2015, cả tám album của ban nhạc đã bán được tổng cộng 12 triệu bản chỉ tính riêng tại Hoa Kỳ. Các bài hát "Outside" từ album Sonic Highways đã đạt thứ hạng 13 trên bảng xếp hạng Billboard Alternative Songs. Thành tích này đánh dấu lần thứ 30 Foo Fighters góp mặt trên bảng xếp hạng trên, cân bằng thành tích của Green Day và Red Hot Chili Peppers.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Foo Fighters
Tổng hợp 313 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
A matter of time
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
A Matter Of Time
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
A320
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
All My Life
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 06 |
Another Round
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
Arlandria
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
Arlandria
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Best Of You
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
Big Me
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
Breakout
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
Burn Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
Burn Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
Burn Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
Come Back
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Come Back
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 18 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 19 |
Dear Lover
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 |
Dear Rosemary
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 21 |
Dear rosemary
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 22 |
Disenchanted Lullaby
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 23 |
Disenchanted Lullaby
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 24 |
Disenchanted Lullaby
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 25 |
Doll
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 26 |
Down In The Park
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 27 |
Down In The Park
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 28 |
Down In The Park
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 29 |
Enough Space
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 30 |
Enough Space
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 31 |
Enough Space
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 32 |
Everlong
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 33 |
Exhausted
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 34 |
February Stars
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 35 |
Floaty
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 36 |
Floaty
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 37 |
For All The Cows
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 38 |
Free Me
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 39 |
Friend Of A Friend
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 40 |
Friend Of A Friend
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 41 |
Gas Chamber
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 42 |
Generator
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 43 |
Generator
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 44 |
Generator
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 45 |
Good Grief
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 46 |
Have It All
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 47 |
Hell
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 48 |
Hey Johnny Park
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 49 |
How I Miss You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 50 |
How I Miss You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 51 |
How I Miss You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 52 |
I ll stick around
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 53 |
I'Ll Stick Around
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 54 |
I'Ll Stick Around
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 55 |
Ill Stick Around
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 56 |
Learn To Fly
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 57 |
Low
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 58 |
Low
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 59 |
Low
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 60 |
Low
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 61 |
Monkey Wrench
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 62 |
My Hero
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 63 |
My Poor Brain
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 64 |
My Poor Brain
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 65 |
My Poor Brain
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 66 |
New Way Home
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 67 |
New Way Home
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 68 |
New Way Home
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 69 |
Next Year
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 70 |
Oh George
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 71 |
Oh, George
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 72 |
Oh, George
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 73 |
Over And Out
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 74 |
Overdrive
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 75 |
Razor
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 76 |
Razor
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 77 |
Requiem
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 78 |
Requiem
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 79 |
Rope
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 80 |
Rope
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 81 |
See You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 82 |
Stacked Actors
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 83 |
Stacked Actors
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 84 |
Stacked Actors
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 85 |
The Last Song
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 86 |
The One
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 87 |
The One
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 88 |
The Pretender
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 89 |
This Is A Call
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 90 |
Times Like These
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 91 |
Tired Of You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 92 |
Up In Arms
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 93 |
Virginia Moon
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 94 |
Walk
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 95 |
Walk
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 96 |
Walk
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 97 |
Walking A Line
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 98 |
Walking A Line
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 99 |
Walking After You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 100 |
Wattershed
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 101 |
Wattershed
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 102 |
Wattershed
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 103 |
Weenie Beenie
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 104 |
Weenie Beenie
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 105 |
Weenie Beenie
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 106 |
What If I Do
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 107 |
Wheels
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 108 |
White Limo
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 109 |
White Limo
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 110 |
Wind Up
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 111 |
Wind Up
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 112 |
Wind Up
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 113 |
Winnebago
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 114 |
Winnebago
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 115 |
Word Forward
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 116 |
X Static
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 117 |
X Static
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 118 |
X-Static
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 119 |
A320
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 120 |
All My Life
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 121 |
All My Life
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 122 |
Alone + Easy Target
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 123 | TAB GP | Mở Tab | |
| 124 | TAB GP | Mở Tab | |
| 125 |
Alone Easy Target
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 126 |
Another Round
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 127 |
Baker St
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 128 |
Baker St
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 129 |
Best of you
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 130 |
Best Of You
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 131 |
Big Me
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 132 |
Big Me
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 133 |
Breakout
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 134 |
Breakout
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 135 |
D.O.A.
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 136 |
Dear Lover
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 137 |
Doll
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 138 |
Doll
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 139 |
Drive me wild
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 140 |
Everlong
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 141 |
Everlong
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 142 |
Everlong
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 143 |
Everlong
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 144 |
Everlong Rcr
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 145 |
Exhausted
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 146 |
Exhausted
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 147 |
February Stars
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 148 |
For All The Cows
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 149 |
For All The Cows
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 150 |
Free Me
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 151 |
Gas Chamber
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 152 |
Good Grief
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 153 |
Good Grief
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 154 |
Have It All
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 155 |
Hell
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 156 |
Hey Jonny Park
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 157 |
Hey Jonny Park
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 158 |
Hey, Johnny Park!
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 159 |
Hey, Johnny Park!
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 160 |
Heyjohnny Park
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 161 |
Learn To Fly
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 162 |
Learn To Fly
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 163 |
Monkey Wrench
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 164 |
Monkey Wrench
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 165 |
My Hero
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 166 |
My Hero
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 167 |
Next Year
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 168 |
Ohgeorge
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 169 |
Over and out
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 170 |
Overdrive
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 171 |
Pretender
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 172 |
See You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 173 |
See You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 174 |
The Last Song
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 175 |
The One
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 176 |
The pretender
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 177 |
This Is A Call
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 178 |
This Is A Call
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 179 |
Times Like These
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 180 |
Times Like These
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 181 |
Tired Of You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 182 |
Tired Of You
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 183 |
Touch
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 184 |
Up In Arms
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 185 |
Up In Arms
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 186 |
Virginia Moon
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 187 |
Walking After You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 188 |
Walking After You
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 189 |
What If I Do
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 190 |
Wheels
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 191 |
Word Forward
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 192 |
Young Man Blues
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 193 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 194 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 195 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 196 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 197 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 198 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 199 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 200 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 201 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 202 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 203 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 204 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 205 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 206 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 207 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 208 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 209 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 210 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 211 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 212 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 213 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 214 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 215 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 216 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 217 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 218 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 219 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 220 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 221 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 222 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 223 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 224 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 225 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 226 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 227 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 228 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 229 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 230 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 231 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 232 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 233 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 234 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 235 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 236 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 237 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 238 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 239 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 240 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 241 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 242 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 243 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 244 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 245 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 246 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 247 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 248 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 249 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 250 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 251 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 252 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 253 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 254 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 255 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 256 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 257 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 258 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 259 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 260 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 261 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 262 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 263 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 264 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 265 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 266 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 267 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 268 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 269 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 270 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 271 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 272 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 273 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 274 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 275 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 276 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 277 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 278 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 279 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 280 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 281 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 282 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 283 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 284 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 285 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 286 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 287 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 288 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 289 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 290 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 291 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 292 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 293 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 294 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 295 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 296 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 297 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 298 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 299 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 300 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 301 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 302 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 303 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 304 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 305 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 306 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 307 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 308 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 309 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 310 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 311 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 312 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 313 | CHORD | Xem Hợp Âm |