Có cả Tab GP & Hợp âm
Em • Ballad
Chưa có Tab
Tổng hợp 61 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Free Fall
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 02 |
LOCO
Sáng tác: GALACTIKA
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 03 |
Tunnel Vision
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 04 |
Weapon
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Chưa có Tab |
| 05 |
#Twenty
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 06 |
365
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 07 |
Algorhythm
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 08 |
B[OO]M-BOXX
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 09 |
Be In Love
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 10 |
Bet On Me
Sáng tác: JYP (Park Jin Young)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 11 |
Blah Blah Blah
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 12 |
Born To Be
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 13 |
Boys Like You
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 14 |
Break Ice
Sáng tác: peaceToT (CHOIGANG)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 15 |
Cake
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 16 |
Can't Tie Me Down
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 17 |
Chesire
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 18 |
CHILLIN' CHILLIN'
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 19 |
Dalla Dalla (달라달라)
Sáng tác: JYP (Park Jin Young)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 20 |
Domino
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 21 |
Gas Me Up
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 22 |
Girls Will Be Girls
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 23 |
Gold
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 24 |
Icy
Sáng tác: JYP (Park Jin Young)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 25 |
iD
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 26 |
Imaginary Friend
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 27 |
Kidding Me
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 28 |
Kiss & Tell
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 29 |
LOVE Is
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 30 |
Love Is
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 31 |
Mafia In The Morning
Sáng tác: JYP (Park Jin Young)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 32 |
Mirror
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 33 |
Motto
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 34 |
None Of My Business
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 35 |
Not Shy
Sáng tác: JYP (Park Jin Young)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 36 |
RACER
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 37 |
Ringo
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 38 |
Rock & Roll
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 39 |
Shoot
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 40 |
Sneakers
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 41 |
Sneakers (English Version)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 42 |
Snowy
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 43 |
Sooo Lucky
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 44 |
Sorry Not Sorry
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 45 |
Sugar-holic
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 46 |
Superpowers
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 47 |
Surf
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 48 |
Swipe
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 49 |
Tennis (0:0)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 50 |
That's A No No No
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 51 |
Trust Me (Midzy)
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 52 |
Untouchable
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 53 |
Voltage
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 54 |
Wannabe
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 55 |
What I Want
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 56 |
Wild Wild West
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 57 |
Can't Tie Me Down
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 58 |
Kiss \u0026 Tell
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 59 |
Rock \u0026 Roll
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 60 |
Tennis (0:0)
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |
| 61 |
That's A No No No
|
Chưa có Tab/Hợp âm | Chưa có Tab |