TAB GP & CHORD
A • Ballad
Đang cập nhật
Tổng hợp 57 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Country Road (鄉間的路)
|
TAB GP & CHORD | Đang cập nhật |
| 02 |
Far Away (千里之外)
|
TAB GP & CHORD | Đang cập nhật |
| 03 |
Sunny Day (晴天)
|
TAB GP & CHORD | Đang cập nhật |
| 04 |
Biển san hô (Coral Sea - 珊瑚海)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 05 |
Bộ Phim Dài Nhất (最长的电影)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 06 |
Bong bóng tỏ tình (告白气球)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 07 |
Cầu Vồng
Sáng tác: Nhạc Hoa
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 08 |
Cầu Vồng (Cai Hong)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 09 |
Chương Thứ 7 Của Đêm ( 夜的第七章)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 10 |
Dạ khúc
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 11 |
Dandelion's Promise - Lời Việt
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 12 |
Dandelion's Promise - Lời Việt
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 13 |
Dao Xiang (Hương Lúa)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 14 |
Deng Ni Xia Ke - 等你下課 - Đợi em tan học
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 15 |
Đài Hoa Cúc (Ju Hoa Tai - 菊花台)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 16 |
Hãy Nghe Lời Mẹ ( Ting Ma Ma De Hua )
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 17 |
Hẹn Ước Bồ Công Anh
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 18 |
Hẹn Ước Bồ Công Anh ( Lời Việt)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 19 |
Hồng Trần Khách Trạm (紅塵客棧 - Khách điếm hồng trần)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 20 |
Hương lúa (Dao Xiang)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 21 |
I Do
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 22 |
It rains all night
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 23 |
Kai Bu Liao Kou(開不了口 - Không Thể Nói Ra)
Sáng tác: Vivian Hsu / Từ Nhược Tuyên
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 24 |
Lời Hứa Hạnh Phúc Nay Còn Đâu (Shou Hao De Xing Fu Ne - Where Is Our Promised Happiness)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 25 |
Mắc Cạn (擱淺)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 26 |
Maple (Feng/Cây Phong)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 27 |
Maple (Feng/Cây Phong)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 28 |
Mine Mine - Jay Chou
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 29 |
MOJITO
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 30 |
Nhật Ký Phi Hành Tình Yêu ( 爱的飞行日记)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 31 |
Phá Gió Đông (Dong Feng Po - Đông Phong Phá)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 32 |
Quỹ đạo - 轨迹
Sáng tác: Châu Kiệt Luân (周杰伦)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 33 |
Rhythm Of The Rain (聽見下雨的聲音)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 34 |
Rosemary Mê Điệt Hương 迷迭香
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 35 |
Shouldn't Be (不該 )
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 36 |
Shouldn't Be (不該 )
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 37 |
Sicily
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 38 |
Siêu Nhân Không Biết Bay (超人不會飛)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 39 |
Sứ thanh hoa (Qing Hua Ci)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 40 |
Sunny Day (Ngày Nắng)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 41 |
The Longest Movie
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 42 |
Thước Phim Dài Nhất (最長的電影) (最长的电影)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 43 |
Tóc Như Tuyết (Fa Ru Xue)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 44 |
What Kind Of Man
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 45 |
What Kind Of Man (算什麼男人 )
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 46 |
Won't Cry (說好不哭 - Đã Nói Sẽ Không Khóc)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 47 |
Won't Cry (說好不哭 - Đã Nói Sẽ Không Khóc)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 48 |
一路向北 (Hướng Về Phía Bắc)
Sáng tác: N/A
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 49 |
七里香 (Thất Lý Hương)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 50 |
世界末日 (Ngày Tận Thế)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 51 |
园游会 (Lễ Hội Công Viên)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 52 |
手写的从前 (Dòng Viết Tay Ngày Ấy)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 53 |
晴天 (Ngày Nắng)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 54 |
给我一首歌的时间 (Give Me The Time Of A Song)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 55 |
花海 (Biển Hoa)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 56 |
花海 (Hoa Hải)
|
CHORD | Đang cập nhật |
| 57 |
退后 (A Step Back)
|
CHORD | Đang cập nhật |