Led Zeppelin
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Led Zeppelin là một ban nhạc rock người Anh được thành lập tại London vào năm 1968. Ban nhạc bao gồm tay guitar chính Jimmy Page, giọng ca Robert Plant, tay guitar bass và keyboard John Paul Jones, tay trống John Bonham. Những âm thanh mạnh mẽ của guitar, bắt nguồn từ nhạc blues và cả tính phiêu diêu trong những album đầu tiên của họ, được coi là khởi nguồn cho âm nhạc heavy metal, cho dù âm nhạc của họ được xây dựng từ rất nhiều thể loại khác nhau, điển hình là giai điệu folk và blues. Sau khi đổi tên nhóm từ New Yardbirds vào năm 1968, Led Zeppelin ký hợp đồng với hãng Atlantic Records với điều khoản hoạt động nghệ thuật tự do. Cho dù ban đầu chỉ nhận được những đánh giá khá dè dặt, họ vẫn có được thành công thương mại lớn từ các album Led Zeppelin (1969), Led Zeppelin II (1969), Led Zeppelin III (1970), album thứ tư vô danh (1971), Houses of the Holy (1973) và Physical Graffiti (1975). Album thứ tư của họ với ca khúc "Stairway to Heaven" trở thành một trong những sản phẩm xuất sắc và có ảnh hưởng nhất lịch sử nhạc rock, góp phần giúp họ củng cố sự nổi tiếng của mình. Jimmy Page là người sáng tác hầu hết các ca khúc cho Led Zeppelin, đặc biệt trong thời kỳ đầu của nhóm, trong khi Robert Plant chủ yếu phụ trách phần ca từ. Khả năng chơi keyboard trong các sáng tác của John Paul Jones sau này trở thành hạt nhân trong các hoạt động của ban nhạc khi nó ngày một mang tính trải nghiệm hơn. Nửa sau sự nghiệp của họ chứng kiến nhiều tour diễn phá kỷ lục liên tiếp, giúp họ có thêm những ghi nhận đáng kể về doanh thu cũng như bê bối. Cho dù ban nhạc vẫn có được doanh thu và thành công ổn định, sản phẩm cũng như lượng tour diễn của họ giảm dần về cuối thập niên 1970, và ban nhạc liền tuyên bố tan rã sau khi John Bonham qua đời vì ngộ độc rượu vào năm 1980. Trong những thập kỷ tiếp theo, các thành viên còn lại của Led Zeppelin theo đuổi những dự án riêng, đôi lúc tham gia vào các hoạt động tái hợp ban nhạc vào một vài thời điểm nhất định. Lần tái hợp thành công nhất của họ chính là buổi diễn tưởng niệm Ahmet Ertegun tại London vào năm 2007 với Jason Bonham thay thế cha trong vai trò tay trống của ban nhạc. Led Zeppelin được coi là một trong những ban nhạc rock thành công và có ảnh hưởng nhất lịch sử âm nhạc. Họ cũng là một trong những nghệ sĩ âm nhạc bán đĩa nhạc chạy nhất mọi thời đại; nhiều nguồn khác nhau ước tính doanh thu kỷ lục của nhóm là 200 đến 300 triệu bản trên toàn thế giới. Với doanh số 111,5 triệu bản được RIAA chứng nhận, họ là ban nhạc bán chạy thứ ba và nghệ sĩ bán chạy thứ năm ở Mỹ. Cả chín album phòng thu của họ đều có mặt trong top 10 của Billboard 200, và sáu trong số đó đạt vị trí quán quân. Tạp chí Rolling Stone miêu tả họ là "ban nhạc mạnh mẽ nhất lịch sử", "ban nhạc vĩ đại nhất thập niên 1970" và "hiển nhiên là ban nhạc trường tồn nhất lịch sử nhạc rock". Led Zeppelin được xướng danh tại Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll vào năm 1995 với lời tựa coi họ là nghệ sĩ có ảnh hưởng lớn nhất thập niên 1970 như The Beatles trong thập niên 1960.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Led Zeppelin
Tổng hợp 297 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Achilles Last Stand
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 02 |
Achilles Last Stand
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 03 |
Achilles Last Stand
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 04 |
All My Love
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 05 |
All My Love
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 06 |
All My Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 07 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 08 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 09 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 10 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 11 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 12 |
Black Country Woman
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 13 |
Black Country Woman
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 14 |
Black Dog
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 15 |
Black Dog
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 16 |
Black Dog
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 17 |
Boogie With Stu
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 18 |
Boogie With Stu
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 19 |
Boogie With Stu
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Bring It On Home
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 21 |
Bring It On Home
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 22 |
Bring It On Home
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 23 |
Candy Store Rock
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 24 |
Candy Store Rock
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 25 |
Candy Store Rock
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 26 |
Celebration Day
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 27 |
Celebration Day
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 28 |
Celebration Day
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 29 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 30 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 31 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 32 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 33 |
Custard Pie
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 34 |
Custard Pie
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 35 |
Custard Pie
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 36 |
Dancing Days
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 37 |
Dancing Days
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 38 |
Dancing Days
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 39 |
Darlene
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 40 |
Darlene
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 41 |
Dazed & Confused
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 42 |
Dazed And Confused
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 43 |
Dazed And Confused
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 44 |
Dazed And Confused
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 45 |
Dazed And Confused
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 46 |
Down By The Seaside
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 47 |
Down By The Seaside
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 48 |
Down By The Seaside
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 49 |
For Your Life
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 50 |
For Your Life
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 51 |
For Your Life
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 52 |
Four Sticks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 53 |
Four Sticks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 54 |
Four Sticks
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 55 |
Friends
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 56 |
Friends
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 57 |
Friends
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 58 |
Gallows Pole
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 59 |
Gallows Pole
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 60 |
Gallows Pole
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 61 |
Going to California
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 62 |
Going To California
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 63 |
Going To California
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 64 |
Going To California
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 65 |
Going To California
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 66 |
Going To California
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 67 |
Good Times Bad Times
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 68 |
Good Times Bad Times
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 69 |
Good Times Bad Times
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 70 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 71 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 72 |
Heartbreaker
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 73 |
Heartbreaker
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 74 |
Heartbreaker
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 75 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 76 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 77 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 78 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 79 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 80 |
Hot Dog
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 81 |
Hot Dog
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 82 |
Hots On For Nowhere
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 83 |
Hots On For Nowhere
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 84 |
Houses Of The Holy
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 85 |
Houses Of The Holy
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 86 |
Houses Of The Holy
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 87 |
How Many More Times
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 88 |
How Many More Times
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 89 |
How Many More Times
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 90 |
I Cant Quit You Baby
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 91 |
I Cant Quit You Baby
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 92 |
Im Gonna Crawl
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 93 |
Im Gonna Crawl
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 94 |
Im Gonna Crawl
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 95 |
Immigrant Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 96 |
Immigrant Song
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 97 |
Immigrant Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 98 |
Immigrant Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 99 |
Immigrant Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 100 |
In The Evening
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 101 |
In The Evening
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 102 |
In The Evening
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 103 |
In The Light
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 104 |
In The Light
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 105 |
In The Light
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 106 |
Kashmir
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 107 |
Kashmir
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 108 |
Kashmir
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 109 |
Kashmir
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 110 |
Kashmir .
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 111 |
Living Loving Maid
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 112 |
Living Loving Maid
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 113 |
Living Loving Maid
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 114 |
Misty Mountain Hop
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 115 |
Misty Mountain Hop
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 116 |
Misty Mountain Hop
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 117 |
Night Flight
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 118 |
Night Flight
.gp
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 119 |
Night Flight
.gp
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 120 |
No Quarter
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 121 |
No Quarter
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 122 |
No Quarter
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 123 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 124 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 125 |
Out On The Tiles
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 126 |
Out On The Tiles
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 127 |
Out On The Tiles
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 128 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 129 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 130 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 131 |
Ozone Baby
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 132 |
Ozone Baby
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 133 |
Ozone Baby
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 134 |
Poor Tom
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 135 |
Poor Tom
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 136 |
Ramble On
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 137 |
Ramble On
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 138 |
Ramble On
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 139 |
Rock And Roll
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 140 |
Rock And Roll
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 141 |
Rock And Roll
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 142 |
Royal Orleans
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 143 |
Royal Orleans
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 144 |
Royal Orleans
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 145 |
Sick Again
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 146 |
Sick Again
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 147 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 148 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 149 |
South Bound Saurez
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 150 |
South Bound Saurez
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 151 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 152 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 153 |
Stairway To Heaven
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 154 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 155 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 156 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 157 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 158 |
Stairway To Heaven
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 159 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 160 |
Stairway to heaven
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 161 |
Tangerine
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 162 |
Tangerine
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 163 |
Tangerine
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 164 |
Tea For One
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 165 |
Tea For One
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 166 |
Tea For One
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 167 |
Ten Years Gone
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 168 |
Ten Years Gone
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 169 |
Ten Years Gone
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 170 |
Thank You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 171 |
Thank You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 172 |
Thank You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 173 |
Thank You
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 174 |
Thank You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 175 |
That'S The Way
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 176 |
Thats The Way
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 177 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 178 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 179 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 180 |
The Crunge
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 181 |
The Crunge
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 182 |
The Lemon Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 183 |
The Lemon Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 184 |
The Lemon Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 185 |
The Ocean
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 186 |
The Ocean
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 187 |
The Ocean
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 188 |
The Rain Song
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 189 |
The Rain Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 190 |
The Rain Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 191 |
The Rover
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 192 |
The Rover
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 193 |
The Rover
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 194 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 195 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 196 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 197 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 198 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 199 |
The Wanton Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 200 |
The Wanton Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 201 |
The Wanton Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 202 |
Trampled Under Foot
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 203 |
Trampled Under Foot
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 204 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 205 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 206 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 207 |
Walters Walk
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 208 |
Walters Walk
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 209 |
Walters Walk
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 210 |
Wearing And Tearing
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 211 |
Wearing And Tearing
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 212 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 213 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 214 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 215 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 216 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 217 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 218 |
Whole Lotta Love
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 219 |
Whole Lotta Love
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 220 |
Whole Lotta Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 221 |
Whole Lotta Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 222 |
Whole Lotta Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 223 |
Whole Lotta Love
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 224 |
You Shook Me
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 225 |
You Shook Me
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 226 |
You Shook Me
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 227 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 228 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 229 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 230 |
Absolution Blues
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 231 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 232 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 233 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 234 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 235 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 236 |
Black Mountain Side
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 237 |
Black Mountain Side
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 238 |
Braun Yr Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 239 |
Braun Yr Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 240 |
Bron Y Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 241 |
Bron Y Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 242 |
Bron Y Aur Stomp
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 243 |
Bron Y Aur Stomp
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 244 |
Bron Y Aur Stomp
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 245 |
Bron Y Aur Stomp
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 246 |
Bron Yr Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 247 |
Bron Yr Aur
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 248 |
Bron-Yr-Aur
.gp3
|
Có Tab Guitar Pro | Mở Tab |
| 249 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 250 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 251 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 252 |
D 'Yer Mak 'Er
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 253 |
D 'Yer Mak 'Er
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 254 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 255 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 256 |
Good Timesbad Times
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 257 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 258 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 259 |
In My Time Of Dying
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 260 |
In My Time Of Dying
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 261 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 262 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 263 |
Livin ' Lovin ' Maid
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 264 |
Livin ' Lovin ' Maid
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 265 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 266 |
Livin' Lovin' Maid
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 267 |
Moby Dick
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 268 |
Moby Dick
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 269 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 270 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 271 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 272 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 273 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 274 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 275 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 276 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 277 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 278 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 279 |
That 'S The Way
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 280 |
That 'S The Way
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 281 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 282 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 283 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 284 |
Trampled Underfoot
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 285 |
Trampled Underfoot
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 286 |
White Summer
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 287 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 288 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 289 |
Baby Come On Home
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 290 |
Bron-Yr-Aur Stomp
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 291 |
Carouselambra
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 292 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 293 |
Fool In The Rain
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 294 |
I Wanna Be Her Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 295 |
Lets Have A Party
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 296 |
Sugar Mama
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 297 |
Were Gonna Groove
|
Hợp âm | Chưa có Tab |