Linkin Park
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Linkin Park là một ban nhạc rock người Mỹ được thành lập tại Agoura Hills, California vào năm 1996. Đội hình hiện tại của ban nhạc bao gồm Mike Shinoda (giọng ca chính/guitar đệm/keyboard), Brad Delson (guitar chính), Joe Hahn (DJ/nghệ sĩ xoay bàn đĩa), Dave Farrell (bass), Emily Armstrong (đồng giọng ca chính) và Colin Brittain (trống). Đội hình trình làng bảy album phòng thu đầu tiên của ban nhạc còn bao gồm Chester Bennington (giọng ca chính) và Rob Bourdon (trống); sau khi Bennington treo cổ tự vẫn vào tháng 7 năm 2017, ban nhạc đã tạm ngừng hoạt động vô thời hạn. Đến tháng 9 năm 2024, Linkin Park thông báo tái hợp, cũng như chào đón thêm Armstrong và Brittain vào nhóm. Chủ yếu được phân vào thể loại alternative rock và nu metal, song âm nhạc giai đoạn đầu của Linkin Park là sự kết hợp giữa heavy metal và hip hop, trong khi âm nhạc về sau của họ mang nhiều yếu tố electronica và pop hơn. Ban nhạc trở nên nổi tiếng toàn cầu với album phòng thu đầu tay Hybrid Theory (2000); nhạc phẩm đã giành được chứng nhận Kim cương bởi Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Hoa Kỳ (RIAA). Album này ra mắt vào đúng thời kì dòng nhạc nu metal đang hưng thịnh nhất. Những đĩa đơn của album lên sóng liên tục trên MTV như "One Step Closer", "Crawling" và "In the End" đều xếp thứ hạng cao trên bảng xếp hạng Mainstream Rock; riêng "In the End" còn lấn sang bảng xếp hạng nhạc pop. Album thứ hai của nhóm có tựa Meteora (2003) đã tiếp nối thành công của ban nhạc. Nhóm đã khám phá ra dòng nhạc thử nghiệm trong album thứ ba Minutes to Midnight (2007). Đến cuối thập kỷ, Linkin Park đã nằm trong số những nghệ sĩ nhạc rock thành công và nổi tiếng nhất. Ban nhạc tiếp tục khám phá nhiều thể loại âm nhạc đa dạng hơn trong album thứ tư A Thousand Suns (2010) khi họ lồng thêm nhiều lớp nhạc electronic hơn. Album thứ năm của nhóm, Living Things (2012) đã kết hợp những nhạc tố từ tất cả các đĩa nhạc mà họ phát hành trước đó. Album thứ sáu của Linkin Park, The Hunting Party (2014) trở về âm hưởng rock nặng nề hơn, còn album thứ bảy One More Light (2017) lại là đĩa nhạc mang đậm chất pop hơn. Sau khi tái hợp, ban nhạc cho ra mắt album thứ tám From Zero vào tháng 11 năm 2024. Linkin Park là một trong những ban nhạc có doanh số bán đĩa nhạc chạy nhất của thế kỷ 21 và là một trong những nghệ sĩ âm nhạc bán đĩa nhạc chạy nhất thế giới, với hơn 100 triệu đĩa nhạc tiêu thụ trên toàn thế giới. Nhóm đã giành hai giải Grammy, 6 giải thưởng Âm nhạc Mỹ, hai giải thưởng Âm nhạc Billboard, 4 giải Video Âm nhạc của MTV, 10 giải Âm nhạc châu Âu của MTV và ba giải thưởng Âm nhạc Thế giới. Vào năm 2003, MTV2 đã xướng tên Linkin Park là ban nhạc vĩ đại thứ 6 trong kỷ nguyên video âm nhạc và vĩ đại thứ 3 trong thiên niên kỷ mới. Billboard thì xếp Linkin Park đứng thứ 19 trong danh sách Best Artists of the Decade. Năm 2012, ban nhạc được bầu chọn là nghệ sĩ vĩ đại nhất của thập niên 2000 trong một cuộc bầu chọn Barcket Madness trên kênh VH1. Năm 2014, nhóm được tôn vinh là "The Biggest Rock Band in the World Right Now" bởi tờ Kerrang!.
Tuyển Tập Albums & Đĩa Nhạc
Các đĩa nhạc phát hành của Linkin Park
2026
2024
2024
2024
2023
2023
2020
2017
2014
2013
2012
2010
2007
2003
2000
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Linkin Park
Tổng hợp 318 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
A
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
A line in the sand
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
A Line In The Sand
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
A Place For My Head
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 |
A Place For My Head
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
A Place For My Head
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 08 |
A.
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Across the line
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
Across The Line
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
And One
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
And One
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
Blackbirds
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
Blackbirds
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
Bleed it out
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Bleed It Out
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 |
Bleed It Out
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 18 |
Breaking The Habit
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 19 |
Breaking The Habit
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 |
Breaking The Habit
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 21 |
Burn it down
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 22 |
Burn It Down
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 23 |
Burning in the skies
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 24 |
Burning In The Skies
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 25 |
By Myself
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 26 |
By Myself
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 27 |
By Myself
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 28 |
Castle of glass
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 29 |
Castle Of Glass
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 30 |
Crawling
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 31 |
Crawling
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 32 |
Crawling
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 33 |
Crawling
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 34 |
Crawling
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 35 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 36 |
Don 'T Stay
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 37 |
Don 'T Stay
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 38 |
Don'T Stay
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 39 |
Dont Stay
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 40 |
Dont Stay
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 41 |
Easier To Run
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 42 |
Easier To Run
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 43 |
Easier To Run
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 44 |
Faint
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 45 |
Faint
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 46 |
Faint
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 47 |
Faint
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 48 |
Faint
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 49 |
Figure
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 50 |
Figure
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 51 |
Figure
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 52 |
Figure.
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 53 |
Forgotten
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 54 |
Forgotten
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 55 |
Forgotten
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 56 |
From The Inside
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 57 |
From The Inside
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 58 |
From The Inside
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 59 |
Given up
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 60 |
Given Up
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 61 |
Given Up
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 62 |
High Voltage
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 63 |
High Voltage
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 64 |
High Voltage
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 65 |
Hip Hop Medley
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 66 |
Hip hop medley
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 67 |
Hit The Floor
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 68 |
Hit The Floor
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 69 |
Hit The Floor
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 70 |
Homecoming
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 71 |
In between
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 72 |
In Between
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 73 |
In pieces
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 74 |
In pieces
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 75 |
In Pieces
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 76 |
In The End
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 77 |
In The End
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 78 |
In The End
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 79 |
In The End
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 80 |
In The End
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 81 |
In The End Remix
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 82 |
Keys to the kingdom
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 83 |
Keys To The Kingdom
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 84 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 85 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 86 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 87 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 88 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 89 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 90 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 91 |
Lying From You
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 92 |
Lying From You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 93 |
Lying From You
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 94 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 95 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 96 |
My December
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 97 |
My December
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 98 |
My December
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 99 |
New divide
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 100 |
New Divide
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 101 |
New Divide
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 102 |
No more sorrow
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 103 |
No More Sorrow
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 104 |
Nobody s listening
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 105 |
Nobody'S Listening
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 106 |
Nobody'S Listening
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 107 |
Nobodys Listening
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 108 |
Numb
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 109 |
Numb
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 110 |
Numb
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 111 |
Numb
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 112 |
Numb
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 113 |
Numb
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 114 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 115 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 116 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 117 |
Numb guitar cover
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 118 |
Numb piano version
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 119 |
Ominous
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 120 |
One Step Closer
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 121 |
One Step Closer
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 122 |
One Step Closer
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 123 |
One Step Closer
.gp3
Sáng tác: Linkin'Park
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 124 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 125 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 126 |
P5Hng Me A Wy
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 127 |
P5Hng Me A Wy
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 128 |
Papercut
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 129 |
Papercut
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 130 |
Papercut
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 131 |
Part Of Me
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 132 |
Part Of Me
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 133 |
Pepper
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 134 |
Points Of Authority
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 135 |
Points Of Authority
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 136 |
Points Of Authority
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 137 |
Points Of Authority
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 138 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 139 |
Pretend to be
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 140 |
Pretend To Be
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 141 |
Pushing Me Away
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 142 |
Pushing Me Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 143 |
Pushing Me Away
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 144 |
Qwerty
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 145 |
Qwerty
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 146 |
Reading my eyes
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 147 |
Reading My Eyes
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 148 |
Rebellion
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 149 |
Rebellion
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 150 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 151 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 152 |
Roads untraveled
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 153 |
Roads Untraveled
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 154 |
Roads Untraveled
.gp3
Sáng tác: N/A
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 155 |
Runaway
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 156 |
Runaway
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 157 |
Runaway
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 158 |
Session
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 159 |
Shadow of the day
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 160 |
Shadow Of The Day
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 161 |
Shadow Of The Day
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 162 |
So far away
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 163 |
Somewhere I Belong
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 164 |
Somewhere I Belong
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 165 |
Somewhere I Belong
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 166 |
Somewhere I Belong
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 167 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 168 |
Soul song
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 169 |
Soul Song
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 170 |
The catalyst
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 171 |
The Catalyst
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 172 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 173 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 174 |
The messenger
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 175 |
The Messenger
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 176 |
The Messenger
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 177 |
The Morning After
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 178 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 179 |
The Mourning After
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 180 |
The Mourning After
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 181 |
Three band terror
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 182 |
Three Band Terror
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 183 |
Until it s gone
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 184 |
Until its gone
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 185 |
Until Its Gone
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 186 |
Waiting For The End
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 187 |
Waiting For The End
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 188 |
Wake
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 189 |
Wake
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 190 |
War
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 191 |
War
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 192 |
We Made It
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 193 |
What i ve done
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 194 |
What i ve done piano
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 195 |
What I've Done
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 196 |
What Ive Done
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 197 |
What Ive Done
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 198 |
What ive done
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 199 |
What we don t know
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 200 |
Wish
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 201 |
Wish
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 202 |
With You
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 203 |
With You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 204 |
With You
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 205 |
With you reanimation
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 206 | TAB GP | Mở Tab | |
| 207 |
Broken foot
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 208 |
Cumulus
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 209 |
Cure For The Itch
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 210 |
Cure For The Itch
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 211 |
Enth E Nd
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 212 |
Enth E Nd
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 213 | TAB GP | Mở Tab | |
| 214 |
Krwlng
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 215 |
Krwlng
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 216 | TAB GP | Mở Tab | |
| 217 |
My{Dsmbr
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 218 |
My{Dsmbr
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 219 |
Ntr Mission
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 220 |
Ntr Mission
.gp3
|
TAB GP | Mở Tab |
| 221 | TAB GP | Mở Tab | |
| 222 | TAB GP | Mở Tab | |
| 223 |
Ppr kut
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 224 |
Rhinocerous
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 225 |
Space station
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 226 |
What i v done
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 227 |
Wretches And Kings
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 228 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 229 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 230 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 231 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 232 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 233 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 234 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 235 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 236 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 237 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 238 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 239 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 240 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 241 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 242 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 243 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 244 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 245 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 246 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 247 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 248 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 249 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 250 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 251 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 252 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 253 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 254 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 255 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 256 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 257 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 258 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 259 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 260 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 261 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 262 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 263 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 264 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 265 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 266 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 267 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 268 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 269 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 270 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 271 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 272 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 273 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 274 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 275 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 276 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 277 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 278 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 279 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 280 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 281 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 282 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 283 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 284 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 285 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 286 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 287 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 288 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 289 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 290 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 291 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 292 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 293 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 294 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 295 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 296 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 297 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 298 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 299 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 300 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 301 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 302 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 303 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 304 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 305 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 306 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 307 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 308 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 309 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 310 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 311 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 312 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 313 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 314 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 315 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 316 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 317 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 318 | CHORD | Xem Hợp Âm |