NIRVANA
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Nirvana là một ban nhạc rock người Mỹ được thành lập ở Aberdeen, Washington vào năm 1987. Ban nhạc do giọng ca chính kiêm nghệ sĩ guitar Kurt Cobain và tay bass Krist Novoselic thành lập, họ đã trải qua nhiều tay trống khác nhau, đáng chú ý nhất là Chad Channing, trước khi chiêu mộ Dave Grohl vào năm 1990. Thành công của Nirvana đã làm phổ biến alternative rock và họ thường được nhắc đến là ban nhạc đại diện cho thế hệ X. Âm nhạc của họ vẫn duy trì được sự quan tâm từ người hâm mộ và tiếp tục ảnh hưởng đến văn hóa nhạc rock hiện đại. Vào cuối những năm 1980, Nirvana đã khẳng định vị thế của mình trong làn sóng nhạc grunge ở Seattle bằng việc phát hành album đầu tay Bleach, cho hãng đĩa độc lập Sub Pop vào năm 1989. Họ đã phát triển một thứ âm thanh dựa trên sự tương phản, thường là giữa những đoạn nhạc trầm lắng và những đoạn điệp khúc ồn ào, nặng nề. Sau khi ký hợp đồng với hãng đĩa lớn DGC Records vào năm 1991, Nirvana đã đạt được thành công vang dội với "Smells Like Teen Spirit", đĩa đơn đầu tiên trong album thứ hai mang tính bước ngoặt Nevermind (1991). Là một hiện tượng văn hóa của thập niên 1990, Nevermind đã được chứng nhận Kim cương bởi RIAA và được ghi nhận là nguyên nhân chấm dứt sự thống trị của hair metal. Với phong cách punk đặc trưng, sự kết hợp giữa giai điệu pop với tiếng ồn, bên cạnh các chủ đề về sự thấp hèn và tách biệt xã hội đã giúp họ trở nên nổi tiếng toàn cầu. Sau nhiều chuyến lưu diễn dày đặc cũng như việc phát hành album tổng hợp Incesticide và EP Hormoaning vào năm 1992, ban nhạc đã phát hành album phòng thu thứ ba rất được mong đợi, In Utero (1993). Album đứng đầu cả bảng xếp hạng album của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, đồng thời được các nhà phê bình đánh giá cao. Sau khi Cobain tự sát vào tháng 4 năm 1994, Nirvana tan rã. Những bản phát hành tiếp theo được giám sát bởi Novoselic, Grohl và vợ góa của Cobain là Courtney Love. Album trực tiếp MTV Unplugged in New York (1994) giành giải Trình diễn nhạc Alternative xuất sắc nhất tại giải Grammy năm 1996. Nirvana là một trong những ban nhạc bán đĩa nhạc chạy nhất mọi thời đại, với doanh số hơn 75 triệu đĩa trên toàn thế giới. Trong ba năm hoạt động chính thống, Nirvana đã nhận được giải thưởng Âm nhạc Mỹ, giải Brit và giải Grammy, cũng như bảy giải Video âm nhạc của MTV và hai giải NME. Họ sở hữu năm bản hit quán quân trên bảng xếp hạng Billboard Alternative Songs và bốn album quán quân trên Billboard 200. Năm 2004, Rolling Stone đã xếp Nirvana vào danh sách 100 nghệ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại. Năm 2014, họ đã được giới thiệu vào Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll trong năm đầu tiên đủ điều kiện.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của NIRVANA
Tổng hợp 365 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
About A Girl
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
About A Girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
About A Girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
About A Girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 |
About a girl
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
About A Girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
About A Girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
About a girl
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
About A Girl Mtv
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 |
Aero Zeppelin
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 11 |
Aero Zeppelin
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
Aero Zeppelin
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
All Apologies
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
All Apologies
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
All Apologies
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Aneurysm
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 |
Aneurysm
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 18 |
Aneurysm
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 19 |
Anorexorcist
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 |
Anorexorcist
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 21 |
Asshole
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 22 |
Been A Son
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 23 |
Been A Son
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 24 |
Been A Son
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 25 |
Beeswax
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 26 |
Beeswax
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 27 |
Beeswax
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 28 |
Big Cheese
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 29 |
Big Cheese
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 30 |
Big Cheese
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 31 |
Big Long Now
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 32 |
Big Long Now
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 33 |
Big Long Now
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 34 |
Blandest
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 35 |
Blandest
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 36 |
Blew
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 37 |
Blew
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 38 |
Blew
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 39 |
Breed
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 40 |
Breed
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 41 |
Breed
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 42 |
Class of
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 43 |
Come As You Are
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 44 |
Come As You Are
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 45 |
Come As You Are
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 46 |
Come As You Are
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 47 |
Come as you are
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 48 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 49 |
Come As You Are Mtv
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 50 |
Curmudgeon
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 51 |
Curmudgeon
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 52 |
Cut Me Some Slack
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 53 |
Cut me some slack
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 54 |
D
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 55 |
D
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 56 |
D-7
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 57 |
D-7
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 58 |
D7
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 59 |
Dive
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 60 |
Dive
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 61 |
Dive
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 62 |
Do Re Mi
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 63 |
Do Re Mi
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 64 |
Downer
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 65 |
Downer
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 66 |
Downer
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 67 |
Downer bleach
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 68 |
Drain You
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 69 |
Drain You
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 70 |
Drain You
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 71 |
Dumb
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 72 |
Dumb
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 73 |
Dumb
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 74 |
Dumb
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 75 |
Dumb
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 76 |
Endless nameless
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 77 |
Endless Nameless
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 78 |
Endless Nameless
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 79 |
Even In His Youth
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 80 |
Even In His Youth
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 81 |
Even In His Youth
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 82 |
Floyd The Barber
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 83 |
Floyd The Barber
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 84 |
Floyd The Barber
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 85 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 86 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 87 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 88 |
Hairspray Queen
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 89 |
Hairspray Queen
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 90 |
Hear Shaped Box
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 91 |
Hear Shaped Box
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 92 |
Heart shaped box
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 93 |
Heart Shaped Box
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 94 |
Heart Shaped Box
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 95 |
Heart Shaped Box
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 96 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 97 |
Help me
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 98 |
Here she comes now
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 99 |
Here She Comes Now
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 100 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 101 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 102 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 103 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 104 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 105 |
If You Must
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 106 |
If You Must
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 107 |
If You Must
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 108 |
In Bloom
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 109 |
In Bloom
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 110 |
In Bloom
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 111 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 112 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 113 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 114 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 115 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 116 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 117 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 118 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 119 |
Lake Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 120 |
Lake Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 121 |
Lake Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 122 |
Lake Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 123 |
Lake Of Fire Mtv
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 124 |
Like Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 125 |
Like Of Fire
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 126 |
Lithium
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 127 |
Lithium
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 128 |
Lithium
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 129 |
Lithium
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 130 |
Lithium
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 131 |
Lounge Act
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 132 |
Lounge Act
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 133 |
Lounge Act
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 134 |
Love Buzz
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 135 |
Love Buzz
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 136 |
Love Buzz
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 137 |
Love buzz bass cover
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 138 |
Marigold
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 139 |
Marigold
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 140 |
Marigold
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 141 |
Marijuana
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 142 |
Mexican Seafood
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 143 |
Mexican Seafood
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 144 |
Mexican Seafood
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 145 |
Milk It
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 146 |
Milk It
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 147 |
Milk It
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 148 |
Milk It
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 149 |
Milk It
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 150 |
Moist Vagina
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 151 |
Moist Vagina
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 152 |
Molly 'S Lips
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 153 |
Molly 'S Lips
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 154 |
Mollys Lips
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 155 |
Mollys Lips
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 156 |
Mollys Lips
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 157 |
Money
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 158 |
Mr Moustache
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 159 |
Mr Moustache
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 160 |
Mr. Moustache
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 161 |
Mrs butterworth
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 162 |
Mrs Butterworth
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 163 |
Negative Creep
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 164 |
Negative Creep
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 165 |
Negative Creep
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 166 |
Negative Creep
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 167 |
Negative Creep
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 168 |
Nirvana Lithium
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 169 |
Nirvana Lithium
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 170 |
Nirvana Mr Moustache
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 171 |
Nirvana Mr Moustache
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 172 |
Oh Me
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 173 |
Oh Me
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 174 |
Oh Me
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 175 |
Oh The Guilt
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 176 |
Oh The Guilt
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 177 |
Oh The Guilt
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 178 |
Old Age
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 179 |
Old Age
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 180 |
On A Plain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 181 |
On A Plain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 182 |
On A Plain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 183 |
On A Plain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 184 |
On A Plain
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 185 |
Opinion
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 186 |
Opinion
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 187 |
Opinion
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 188 |
Paper Cuts
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 189 |
Paper Cuts
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 190 |
Paper Cuts
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 191 |
Pen cap chew
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 192 |
Pen Cap Chew
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 193 |
Penny royal tea
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 194 |
Penny Royal Tea
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 195 |
Penny Royal Tea
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 196 |
Pennyroyal Tea
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 197 |
Pennyroyal Tea
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 198 |
Pennyroyal Tea
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 199 |
Plateau
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 200 |
Plateau
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 201 |
Plateau
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 202 |
Plateau
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 203 |
Plateau
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 204 |
Polly
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 205 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 206 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 207 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 208 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 209 |
Polly
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 210 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 211 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 212 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 213 |
Polly
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 214 |
Polly
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 215 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 216 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 217 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 218 |
Rape Me
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 219 |
Rape Me
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 220 |
Rape Me
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 221 |
Rape Me
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 222 |
Rape Me Main Riffs
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 223 |
Return of the rat
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 224 |
Return Of The Rat
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 225 |
Sad
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 226 |
Sappy
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 227 |
Sappy
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 228 |
Sappy
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 229 |
Sappy
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 230 |
Scentless Apprentice
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 231 |
Scentless Apprentice
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 232 |
Scentless Apprentice
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 233 |
School
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 234 |
School
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 235 |
School
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 236 |
Scoff
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 237 |
Scoff
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 238 |
Scoff
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 239 |
Seasons in the sun
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 240 |
Seasons In The Sun
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 241 |
Serve The Servants
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 242 |
Serve The Servants
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 243 |
Serve The Servants
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 244 |
Sifting
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 245 |
Sifting
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 246 |
Sifting
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 247 |
Silver
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 248 |
Silver
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 249 |
Sliver
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 250 |
Sliver
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 251 |
Sliver
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 252 |
Sliver
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 253 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 254 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 255 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 256 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 257 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 258 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 259 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 260 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 261 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 262 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 263 |
Something in the way
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 264 |
Something In The Way
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 265 |
Something In The Way
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 266 |
Something In The Way
.gp3
Sáng tác: Kurt Cobain
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 267 |
Something In The Way
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 268 |
Something In The Way
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 269 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 270 |
Son Of A Gun
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 271 |
Son Of A Gun
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 272 |
Son Of A Gun
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 273 |
Sound of dentage
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 274 |
Sound Of Dentage
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 275 |
Spank Thru
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 276 |
Spank Thru
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 277 |
Stain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 278 |
Stain
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 279 |
Stain
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 280 |
Stay Away
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 281 |
Stay Away
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 282 |
Stay Away
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 283 |
Swap Meet
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 284 |
Swap Meet
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 285 |
Swap Meet
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 286 |
Talk To Me
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 287 |
Talk To Me
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 288 |
Territorial Pissing
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 289 |
Territorial Pissings
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 290 |
Territorial Pissings
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 291 |
Territorial Pissings
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 292 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 293 |
Sáng tác: David Bowie
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 294 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 295 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 296 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 297 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 298 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 299 |
The other improv
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 300 |
The Other Improv
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 301 |
Token Eastern Song
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 302 |
Token Eastern Song
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 303 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 304 |
Tourette s
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 305 |
Tourettes
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 306 |
Tourettes
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 307 |
Tourettes
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 308 |
Tourettes
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 309 |
Tourettes
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 310 |
Turnaround
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 311 |
Turnaround
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 312 |
Turnaround
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 313 |
Verse chorus
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 314 |
Verse Chorus Verse
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 315 |
Verse Chorus Verse
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 316 |
Verse Chorus Verse
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 317 |
Very Ape
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 318 |
Very Ape
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 319 |
Very Ape
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 320 |
Sáng tác: N/A
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 321 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 322 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 323 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 324 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 325 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 326 |
You Got No Right
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 327 |
You Got No Right
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 328 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 329 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 330 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 331 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 332 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 333 |
You Know Your Right
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 334 |
You Know Your Right
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 335 |
You Know Youre Right
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 336 |
Bambi slaughter
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 337 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 338 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 339 |
Cocaine Girl
.gp4
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 340 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 341 |
Forgotten tune
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 342 |
In His Hands
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 343 |
Laminated effect
.gp5
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 344 |
New wave polly
.gpx
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 345 |
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 346 |
Polly Mtv
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 347 |
Polly New Wave
.gp3
Sáng tác: Nirvana
|
TAB GP | Mở Tab |
| 348 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 349 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 350 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 351 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 352 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 353 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 354 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 355 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 356 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 357 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 358 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 359 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 360 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 361 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 362 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 363 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 364 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |
| 365 |
Sáng tác: Nirvana
|
CHORD | Xem Hợp Âm |