Ozzy Osbourne
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
John Michael "Ozzy" Osbourne là một ca sĩ, nhạc sĩ sáng tác bài hát và người dẫn truyền hình người Anh. Ông trở nên nổi tiếng vào thập niên 1970 với vai trò giọng ca chính của ban nhạc heavy metal Black Sabbath, thời điểm ấy ông lấy biệt hiệu là "Hoàng tử Bóng tối".
Osbourne bị sa thải khỏi Black Sabbath vào năm 1979 do dính dáng đến các vấn đề ma túy và rượu, nhưng rồi tiếp tục có một sự nghiệp solo thành công với việc phát hành 12 album phòng thu, trong đó 7 album đầu đã giành nhiều chứng chỉ bạch kim ở Mỹ. Kể từ đấy Osbourne đã tái hợp với Black Sabbath trong một số dịp. Ông tái gia nhập vào năm 1997 và giúp nhóm thu âm album phòng thu cuối cùng 13 (2013), trước khi họ khởi động chuyến lưu diễn chia tay, khép lại bằng buổi diễn tại quê nhà Birmingham vào tháng 2 năm 2017. Thâm niên hoạt động và sự thành công giúp ông được tặng danh hiệu không chính thức là "Cha đỡ đầu của metal".
Tổng doanh số bán album của Osbourne từ những năm ông còn hoạt động trong Black Sabbath cộng với sự nghiệp solo là hơn 100 triệu đĩa. Ông được ghi danh vào Đại sảnh danh vọng Rock and Roll dưới tư cách thành viên của Black Sabbath vào năm 1996, và ghi danh lần hai với tư cách nghệ sĩ solo vào năm 2024. Ông cũng có tên trong Đại sảnh danh vọng âm nhạc Anh dưới tư cách nghệ sĩ solo và thành viên của Black Sabbath. Ông còn được tôn vinh bằng những ngôi sao trên Đại lộ danh vọng Hollywood và Đại lộ danh vọng Birmingham. Tại giải Âm nhạc châu Âu của MTV 2014, ông nhận giải Biểu tượng toàn cầu. Năm 2015
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Ozzy Osbourne
Tổng hợp 134 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
Bark At The Moon
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 02 |
Bark At The Moon
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 03 |
Bark At The Moon
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 04 |
Believer
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 05 |
Believer
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 06 |
Crazy Train
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 07 |
Crazy Train
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 08 |
Crazy Train
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 09 |
Crazy Train
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 10 |
Desire
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 11 |
Dreamer
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 12 |
Dreamer
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 13 |
Dreamer
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 14 |
Flying High Again
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 15 |
Flying High Again
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 16 |
Gets Me Through
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 17 |
Gets Me Through
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 18 |
Goodbye To Romance
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 19 |
Goodbye To Romance
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Goodbye To Romance
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 21 |
Hellraiser
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 22 |
Hellraiser
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 23 |
I Just Want You
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 24 |
I Just Want You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 25 |
Killer Of Giants
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 26 |
Killer Of Giants
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 27 |
Mama I'M Coming Home
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 28 |
Mama Im Coming Home
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 29 |
Mr Crowley
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 30 |
Mr Crowley
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 31 |
Mr. Crowley
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 32 |
Mr. Crowley
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 33 |
Mr. Crowley
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 34 |
Mr. Crowley
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 35 |
No More Tears
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 36 |
No More Tears
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 37 |
Over The Mountain
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 38 |
Over The Mountain
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 39 |
Road To Nowhere
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 40 |
Road To Nowhere
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 41 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 42 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 43 |
Shot In The Dark
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 44 |
Shot In The Dark
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 45 |
Steal Away
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 46 |
Suicide Solution
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 47 |
Suicide Solution
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 48 |
Time After Time
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 49 |
Time After Time
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 50 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 51 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 52 |
Crazy Babies
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 53 |
Dee
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 54 |
Diary Of A Madman
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 55 |
Facing Hell
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 56 |
I Don 'T Know
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 57 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 58 |
Lightning Strikes
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 59 |
Miracle Man
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 60 |
Miracle Man
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 61 |
Mr. Crowley 1St
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 62 |
Mr. Crowley First
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 63 |
Mr. Tinkertrain
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 64 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 65 |
My Little Man
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 66 |
No Bone Movies
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 67 |
Old L.A. Tonight
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 68 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 69 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 70 |
Papa Don 'T Preach
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 71 |
Paranoid
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 72 |
Paranoid
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 73 |
Perry Mason
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 74 |
Randy Roads Lick
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 75 |
Revelation
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 76 |
Revelation
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 77 |
Revelation
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 78 |
Rock And Roll Rebel
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 79 |
S.A.T.O.
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 80 |
S.I.N
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 81 |
That I Never Had
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 82 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 83 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 84 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 85 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 86 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 87 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 88 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 89 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 90 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 91 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 92 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 93 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 94 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 95 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 96 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 97 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 98 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 99 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 100 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 101 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 102 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 103 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 104 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 105 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 106 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 107 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 108 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 109 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 110 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 111 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 112 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 113 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 114 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 115 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 116 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 117 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 118 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 119 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 120 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 121 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 122 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 123 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 124 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 125 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 126 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 127 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 128 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 129 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 130 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 131 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 132 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 133 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 134 | Hợp âm | Hợp Âm |