Paul Simon
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Paul Frederic Simon là một ca sĩ-nhạc sĩ người Mỹ. Ông giành được sự chú ý của công chúng năm 1965 với tư cách là thành viên của nhóm nhạc hai người Simon & Garfunkel, cùng với người bạn lâu năm trong giới nghệ sĩ Art Garfunkel. Simon viết phần lớn các bài hát cho nhóm bao gồm những ca khúc đáng nhớ như "The Sound of Silence", "The Boxer", "Mrs. Robinson" và "Bridge Over Troubled Water". Năm 1970, khi đang ở đỉnh cao của sự nổi tiếng, nhóm nhạc tan rã và Simon bắt đầu một sự nghiệp sô lô thành công sau đó, đỉnh cao là album Graceland ra đời năm 1986 với những thử nghiệm về âm nhạc châu Phi. Những nhạc phẩm của Simon đã được dư luận và các nhà phê bình khen ngợi và giành được những thành công thương mại đáng kể trong bốn thập kỉ. Ông được tạp chí Time bầu là một trong 100 nhân vật ảnh hưởng nhất thế giới năm 2006.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Paul Simon
Tổng hợp 154 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
April Come She Will
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 02 |
April, Come She Will
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 03 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 04 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 05 |
Kodachrome
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 06 |
Kodachrome
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 07 |
Mrs Robinson
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 08 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 09 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 10 |
America
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 11 |
At The Zoo
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 12 |
Baby Driver
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 13 |
Bookends
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 14 |
Bookends Theme
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 15 |
Cécilia
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 16 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 17 |
Hobo 'S Blues
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 18 |
Homeward Bound
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 19 |
Kath 'Ys Song
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 20 |
Kathy 'S Song
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 21 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 22 |
Scarborough Fair
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 23 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 24 |
Song For The Asking
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 25 |
Sounds Of Silence
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 26 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 27 |
The Boxer
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 28 |
10 Years
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 29 |
50 Ways To Leave Your Lover
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 30 |
A Church Is Burning
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 31 |
A Simple Desultory Philippic
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 32 |
Ace In The Hole
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 33 |
Adios Hermanos
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 34 |
All Around The World Or The Myth Of Fingerprints
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 35 |
Allergies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 36 |
American Tune
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 37 |
Another Galaxy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 38 |
Armistice Day
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 39 |
Beautiful
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 40 |
Bernadette
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 41 |
Born At The Right Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 42 |
Born In Puerto Rico
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 43 |
Can I Forgive Him
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 44 |
Cant Run But
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 45 |
Cars Are Cars
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 46 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 47 |
Congratulations
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 48 |
Cool Papa Bell
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 49 |
Crazy Love Vol 2
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 50 |
Darling Lorraine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 51 |
Dazzling Blue
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 52 |
Diamonds On The Soles Of Her Shoes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 53 |
Duncan
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 54 |
Everything About It Is A Love Song
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 55 |
Everything Put Together Falls Apart
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 56 |
Father And Daughter
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 57 |
Flowers Never Bend With The Rainfall
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 58 |
Getting Ready For Christmas Day
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 59 |
God Bless The Absentee
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 60 |
Gone At Last
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 61 |
Graceland
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 62 |
Gumboots
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 63 |
Have A Good Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 64 |
Havent You Hurt Me Enough Pt 1
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 65 |
Hearts And Bones
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 66 |
Horace And Pete
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 67 |
How Can You Live In The Northeast
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 68 |
How The Heart Approaches What It Yearns
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 69 |
Hurricane Eye
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 70 |
I Do It For Your Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 71 |
I Know What I Know
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 72 |
I Wonder If I Care As Much
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 73 |
In A Parade
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 74 |
Insomniacs Lullaby
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 75 |
Jonah
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 76 |
Kathys Song
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 77 |
Late In The Evening
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 78 |
Learn How To Fall
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 79 |
Leaves That Are Green
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 80 |
Let Me Live In Your City Work In Progress
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 81 |
Long Long Day
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 82 |
Look At That
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 83 |
Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 84 |
Love And Hard Times
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 85 |
Love Is Eternal Sacred Light
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 86 |
Loves Me Like A Rock
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 87 |
Me And Julio Down By The Schoolyard
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 88 |
Mother And Child Reunion
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 89 |
My Professional Opinion
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 90 |
Nobody
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 91 |
Oh Marion
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 92 |
Old
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 93 |
Once Upon A Time There Was An Ocean
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 94 |
One Mans Ceiling Is Another Mans Floor
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 95 |
One-Trick Pony
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 96 |
Outrageous
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 97 |
Papa Hobo
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 98 |
Paranoia Blues
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 99 |
Peace Like A River
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 100 |
Pigs Sheep And Wolves
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 101 |
Proof Of Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 102 |
Punkys Dilemma
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 103 |
Questions For The Angels
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 104 |
Rene And Georgette Magritte With Their Dog After The War
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 105 |
Rewrite
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 106 |
Run That Body Down
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 107 |
Shelter Of Your Arms
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 108 |
Silent Eyes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 109 |
Slip Slidin Away
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 110 |
So Beautiful Or So What
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 111 |
Soft Parachutes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 112 |
Some Folks Lives Roll Easy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 113 |
Something So Right
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 114 |
Song About The Moon
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 115 |
Spirit Voices
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 116 |
St Judys Comet
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 117 |
Still Crazy After All These Years
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 118 |
Stranded In A Limousine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 119 |
Stranger To Stranger
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 120 |
Street Angel
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 121 |
Sure Dont Feel Like Love
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 122 |
Surfer Girl
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 123 |
Take Me To The Mardi Gras
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 124 |
Take Me to the Mardi Gras
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 125 |
Tenderness
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 126 |
That Was Your Mother
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 127 |
Thats Where I Belong
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 128 |
Thats Why God Made The Movies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 129 |
The Afterlife
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 130 |
The Boy In The Bubble
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 131 |
The Coast
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 132 |
The Cool Cool River
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 133 |
The Late Great Johnny Ace
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 134 |
The Lone Teen Ranger
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 135 |
The Obvious Child
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 136 |
The Riverbank
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 137 |
The Side Of A Hill
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 138 |
The Sound Of Silence
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 139 |
The Vampires
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 140 |
The Werewolf
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 141 |
Think Too Much A
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 142 |
Think Too Much B
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 143 |
Trailways Bus
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 144 |
Train In The Distance
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 145 |
Under African Skies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 146 |
Virgil
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 147 |
Wartime Prayers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 148 |
Was A Sunny Day
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 149 |
When Numbers Get Serious
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 150 |
Wristband
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 151 |
You Can Call Me Al
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 152 |
Your Forgiveness
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 153 |
Youre Kind
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 154 |
Youre The One
|
Hợp âm | Chưa có Tab |