Radiohead
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Radiohead là ban nhạc rock người Anh được thành lập vào năm 1985 tại Abingdon, Oxfordshire. Ban nhạc bao gồm các thành viên Thom Yorke (hát chính, guitar, piano), Jonny Greenwood (guitar lead, keyboard cùng nhiều nhạc cụ khác), Colin Greenwood (bass), Phil Selway (trống, định âm, hát bè) và Ed O'Brien (guitar, hát bè). Từ năm 1994, họ cộng tác cùng nhà sản xuất thu âm Nigel Godrich và nghệ sĩ thiết kế đồ họa Stanley Donwood. Tính thể nghiệm trong âm nhạc của Radiohead được phát triển chủ yếu dựa trên chất liệu của dòng nhạc alternative rock. Radiohead ký hợp đồng với hãng thu âm EMI vào năm 1991 và phát hành album đầu tay Pablo Honey, vào năm 1993. Đĩa đơn đầu tay của họ "Creep" (1992) trở thành bản hit lớn. Danh tiếng và đánh giá chuyên môn dành cho họ được củng cố với album tiếp theo, The Bends (1995). Album phòng thu thứ ba, OK Computer (1997), chính thức đưa ban nhạc nổi tiếng toàn cầu; với chủ đề về sự tha hóa của xã hội, đây được coi là một trong những album quan trọng nhất và một trong những album vĩ đại nhất nền âm nhạc đại chúng. Album phòng thu thứ tư Kid A (2000) đánh dấu bước chuyển lớn về phong cách của Radiohead khi hòa trộn nhạc điện tử, krautrock và jazz. Kid A được nhiều người nghe nhạc bình chọn là album xuất sắc nhất của thập kỷ 2000. Amnesiac được thu âm cùng giai đoạn đó nhưng ra mắt vào năm 2001. Hail to the Thief (2003) pha trộn piano, guitar rock và nhạc cụ điện với ca từ lấy cảm hứng từ chiến tranh là album cuối cùng mà ban nhạc cộng tác với hãng EMI. Radiohead tự mình phát hành album thứ bảy In Rainbows (2007) dưới hình thức tải kỹ thuật số mà ở đó người nghe thoải mái trả giá cho sản phẩm; tuy nhiên, album vẫn có được thành công vang dội. Album thứ tám của họ, The King of Limbs (2011), là trải nghiệm về nhịp và các chất liệu mới, trong đó sử dụng nhiều bản thu sẵn và thu đè. A Moon Shaped Pool (2016) là những cải tiến mới trong hòa âm dàn nhạc từ Jonny Greenwood. Yorke, Jonny Greenwood, Selway và O'Brien đều từng phát hành những album solo cá nhân; năm 2021, Yorke và Jonny Greenwood giới thiệu dự án chung là ban nhạc The Smile. Radiohead đã bán được hơn 30 triệu đĩa trên toàn cầu. Họ là chủ nhân của 6 Giải Grammy, 4 Giải Ivor Novello và hiện giữ kỷ lục 5 lần được đề cử tại Giải Mercury. Có tới 7 đĩa đơn của ban nhạc từng lọt vào top 10 của UK Singles Chart: "Creep" (1992), "Street Spirit (Fade Out)" (1996), "Paranoid Android" (1997), "Karma Police" (1997), "No Surprises" (1998), "Pyramid Song" (2001) và "There There" (2003). "Creep" and "Nude" (2008) cũng từng lọt vào top 40 tại Billboard Hot 100. Rolling Stone từng đưa Radiohead trong danh sách "100 nghệ sĩ vĩ đại nhất mọi thời đại", và độc giả tạp chí này cũng bình chọn Radiohead là nghệ sĩ xuất sắc thứ hai của thập niên 2000. 7 album phòng thu của họ được chọn trong danh sách "500 album vĩ đại nhất" của Rolling Stone. Radiohead được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng Rock and Roll vào năm 2009.
Tuyển Tập Albums & Đĩa Nhạc
Các đĩa nhạc phát hành của Radiohead
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Radiohead
Tổng hợp 394 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 02 |
2 + 2 = 5
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 03 |
2 2 5
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 04 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 05 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 06 |
A Wolf At The Door
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 07 |
A Wolf At The Door
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 08 |
A Wolf At The Door
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 09 |
Airbag
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 10 |
Airbag
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 11 |
Airbag
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 12 |
All i need
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 13 |
All I Need
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 14 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 15 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 16 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 17 |
Banana Co
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 18 |
Banana Co
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 19 |
Banana Co.
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 20 |
Big Ideas
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 21 |
Big Ideas
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 22 |
Black Star
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 23 |
Black Star
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 24 |
Black Star
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 25 |
Bloom
.gpx
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 26 |
Bloom
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 27 |
Blow Out
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 28 |
Blow Out
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 29 |
Blow Out
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 30 |
Bodysnatchers
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 31 |
Bodysnatchers
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 32 |
Bones
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 33 |
Bones
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 34 |
Bones
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 35 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 36 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 37 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 38 |
Creep
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 39 |
Creep
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 40 |
Creep
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 41 |
Creep
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 42 |
Creep
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 43 |
Creep
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 44 |
Creep )
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 45 |
Creep (Acoustic Version)
|
Tab GP + Hợp âm | Chưa có Tab |
| 46 |
Creep Version
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 47 |
Dollars And Cents
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 48 |
Dollars And Cents
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 49 |
Electioneering
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 50 |
Electioneering
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 51 |
Electioneering
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 52 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 53 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 54 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 55 |
Exit Music
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 56 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 57 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 58 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 59 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 60 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 61 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 62 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 63 |
Fake Plastic Trees
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 64 |
Fog
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 65 |
Fog
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 66 |
Go To Sleep
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 67 |
Go To Sleep
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 68 |
High And Dry
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 69 |
High And Dry
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 70 |
High And Dry
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 71 |
High And Dry
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 72 |
How Do You
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 73 |
How Do You
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 74 |
How Do You
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 75 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 76 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 77 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 78 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 79 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 80 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 81 |
I Cant
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 82 |
I Cant
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 83 |
I Might Be Wrong
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 84 |
I Might Be Wrong
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 85 |
I Might Be Wrong
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 86 |
I Might Be Wrong
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 87 |
I Promise
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 88 |
I Promise
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 89 |
I Want None Of This
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 90 |
I Want None Of This
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 91 |
I Will
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 92 |
I Will
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 93 |
Identikit
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 94 |
Identikit
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 95 |
Idioteque
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 96 |
Idioteque
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 97 |
Idioteque
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 98 |
In Limbo
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 99 |
In Limbo
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 100 |
In Limbo
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 101 |
Inside My Head
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 102 |
Inside My Head
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 103 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 104 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 105 |
Just
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 106 |
Just
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 107 |
Just
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 108 |
Just
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 109 |
Just
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 110 |
Karma Police
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 111 |
Karma Police
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 112 |
Karma Police
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 113 |
Karma Police
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 114 |
Kid A
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 115 |
Kid A
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 116 |
Kid A
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 117 |
Knives Out
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 118 |
Knives Out
.gp
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 119 |
Knives Out
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 120 |
Last Flowers
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 121 |
Last Flowers
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 122 |
Let Down
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 123 |
Let Down
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 124 |
Let Down
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 125 |
Let Down
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 126 |
Lift
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 127 |
Lift
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 128 |
Like Spinning Plates
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 129 |
Like Spinning Plates
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 130 |
Like Spinning Plates
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 131 |
Like Spinning Plates
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 132 |
Like Spinning Plates
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 133 |
Little By Little
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 134 |
Little By Little
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 135 |
Lozenge Of Love
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 136 |
Lozenge Of Love
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 137 |
Lucky
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 138 |
Lucky
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 139 |
Lucky
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 140 |
Lucky
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 141 |
Lucky
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 142 |
Lull
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 143 |
Lull
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 144 |
Lull
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 145 |
Lurgee
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 146 |
Lurgee
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 147 |
Lurgee
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 148 |
Man Of War
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 149 |
Man Of War
.gpx
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 150 |
Maquiladora
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 151 |
Maquiladora
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 152 |
Morning Bell
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 153 |
Morning Bell
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 154 |
Morning Bell
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 155 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 156 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 157 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 158 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 159 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 160 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 161 |
My Iron Lung
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 162 |
My Iron Lung
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 163 |
My Iron Lung
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 164 |
My Iron Lung
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 165 |
Myxomatosis
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 166 |
Myxomatosis
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 167 |
Nice Dream
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 168 |
Nice Dream
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 169 |
Nice Dream
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 170 |
No Surprises
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 171 |
No Surprises
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 172 |
No Surprises
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 173 |
No Surprises
.gp3
Sáng tác: N/A
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 174 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 175 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 176 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 177 |
Nude
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 178 |
Nude
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 179 |
Optimistic
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 180 |
Optimistic
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 181 |
Optimistic
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 182 |
Optimistic
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 183 |
Paranoid Android
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 184 |
Paranoid Android
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 185 |
Paranoid Android
.gp
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 186 |
Paranoid Android
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 187 |
Pearly
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 188 |
Pearly
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 189 |
Planet Telex
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 190 |
Planet Telex
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 191 |
Planet Telex
.gp
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 192 |
Pop Is Dead
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 193 |
Pop Is Dead
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 194 |
Pop Is Dead
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 195 |
Pyramid Song
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 196 |
Pyramid Song
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 197 |
Pyramid Song
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 198 |
Reckoner
.gp3
|
Có cả Tab GP & Hợp âm | Mở Tab |
| 199 |
Reckoner
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 200 |
Reckoner
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 201 |
Ripcord
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 202 |
Ripcord
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 203 |
Sail To The Moon
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 204 |
Sail To The Moon
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 205 |
Scatterbrain
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 206 |
Scatterbrain
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 207 |
Sit Down Stand Up
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 208 |
Sit Down, Stand Up
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 209 |
step
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 210 |
Stop Whispering
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 211 |
Stop Whispering
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 212 |
Stop Whispering
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 213 |
Street Spirit
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 214 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 215 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 216 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 217 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 218 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 219 |
Sulk
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 220 |
Sulk
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 221 |
Talk Show Host
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 222 |
Talk Show Host
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 223 |
Talk Show Host
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 224 |
The Bends
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 225 |
The Bends
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 226 |
The Bends
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 227 |
The National Anthem
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 228 |
The National Anthem
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 229 |
The National Anthem
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 230 |
The Tourist
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 231 |
The Tourist
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 232 |
There There
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 233 |
There There
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 234 |
There There
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 235 |
Thinking About You
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 236 |
Thinking About You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 237 |
Thinking About You
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 238 |
True Love Waits
.gp
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 239 |
True Love Waits
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 240 |
True Love Waits
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 241 |
Vegetable
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 242 |
Vegetable
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 243 |
Vegetable
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 244 |
Videotape
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 245 |
Videotape
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 246 |
We Suck Young Blood
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 247 |
We Suck Young Blood
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 248 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 249 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 250 |
Yes I Am
.gp4
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 251 |
Yes I Am
.gp4
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 252 |
You
.gp5
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 253 |
You
.gp5
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 254 |
You And Whose Army
.gp3
|
Tab GP + Hợp âm | Mở Tab |
| 255 |
You And Whose Army
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 256 |
You And Whose Army
.gp3
|
Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab |
| 257 | Tab GP + Hợp âm | Mở Tab | |
| 258 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 259 | Guitar Pro & Hợp âm | Mở Tab | |
| 260 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 261 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 262 |
+=
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 263 |
+=
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 264 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 265 |
Arpeggi
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 266 |
Big Boots
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 267 |
Bulletproof
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 268 |
Bulletproof
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 269 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 270 |
Eurockeennes part
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 271 |
Eurockeennes Part.
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 272 |
Exit Music
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 273 |
Exit Music
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 274 |
Feral
.gp5
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 275 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 276 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 277 |
Hunting Bears
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 278 |
Hunting Bears
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 279 |
I Can 'T
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 280 |
I Can 'T
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 281 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 282 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 283 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 284 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 285 |
In My Place
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 286 |
In My Place
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 287 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 288 |
Meeting In The Aisle
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 289 |
My Iron Lung Note
.gp3
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 290 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 291 |
Polyethylene
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 292 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 293 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 294 |
Street Spirit
.gp
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 295 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 296 |
You Ad Whose Army
.gp4
|
Guitar Pro Tab | Mở Tab |
| 297 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 298 | Guitar Pro Tab | Mở Tab | |
| 299 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 300 |
4 Minute Warning
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 301 |
A Moon Shaped Pool
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 302 |
A Reminder
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 303 |
After The Gold Rush
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 304 |
Are You Someone
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 305 |
Backdrifts
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 306 |
Bangers N Mash
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 307 |
Been Thinking Bout You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 308 |
Big Ideas Nude
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 309 |
Bishops Robes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 310 |
Bullet Proof I Wish I Was
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 311 |
Burn The Witch
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 312 |
Ceremony
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 313 |
Codex
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 314 |
Coke Babies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 315 | Có Hợp âm đệm hát | Hợp Âm | |
| 316 |
Cut A Hole
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 317 |
Cuttooth
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 318 |
Daydreaming
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 319 |
Decks Dark
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 320 |
Desert Island Disk
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 321 |
Down Is The New Up
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 322 |
Egyptian Song
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 323 |
Everyone Needs Someone To Hate
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 324 |
Faithless The Wonder Boy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 325 |
Faust Arp
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 326 |
Fitter Happier
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 327 |
Fog Again
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 328 |
Follow Me Around
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 329 |
Forgotten
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 330 |
Ful Stop
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 331 |
Gagging Order
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 332 |
Get Together
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 333 |
Give Up The Ghost
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 334 |
Glass Eyes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 335 |
Go Slowly
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 336 |
Harry Patch In Memory Of
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 337 |
House Of Cards
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 338 |
How Can You Be Sure
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 339 |
Hungry
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 340 |
I Am A Wicked Child
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 341 |
If You Say The Word
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 342 |
Ill Wind
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 343 |
India Rubber
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 344 |
Innocent Civilian
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 345 |
Killer Cars
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 346 |
Kinetic
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 347 |
Leave Your Comments And Reactions Here
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 348 |
Lewis
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 349 |
Lewis Mistreated
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 350 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 351 |
Like Spinning Plates Why Us Version
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 352 |
Lotus Flower
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 353 |
Manhattan Dogs
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 354 |
Mashup Creep - Em đau
Sáng tác: Phùng Khánh Linh
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 355 |
Melatonin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 356 |
Million Dollar Question
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 357 |
Molasses
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 358 |
Morning Milord
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 359 |
Morning Mr Magpie
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 360 |
No Surprises Please
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 361 |
On The Beach
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 362 |
Packt Like Sardines In A Crushd Tin Box
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 363 |
Palo Alto
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 364 |
Permanent Daylight
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 365 | Hợp âm | Hợp Âm | |
| 366 |
Polyethylene Parts 1 And 2
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 367 |
Present Tense
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 368 |
Prove Yourself
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 369 |
Punchdrunk Lovesick Singalong
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 370 |
Reminder
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 371 |
Rhinestone Cowboy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 372 |
Separator
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 373 |
Silent Spring
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 374 |
Spectre
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 375 |
Staircase
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 376 |
Stupid Car
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 377 |
Supercollider
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 378 |
Tell Me Why
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 379 |
The Amazing Sounds Of Orgy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 380 |
The Butcher
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 381 |
The Daily Mail
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 382 |
The Gloaming
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 383 |
The Numbers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 384 |
The Rip
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 385 |
The Trickster
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 386 |
These Are My Twisted Words
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 387 |
Tinker Tailor Soldier Sailor Rich Man Poor Man Beggar Man Thief
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 388 |
To Be A Brilliant Light
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 389 |
Treefingers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 390 |
Up On The Ladder
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 391 |
Weird Fishes Arpeggi
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 392 |
Wish You Were Here
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 393 |
Wonderwall
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 394 |
Worrywort
|
Hợp âm | Chưa có Tab |