The Strokes
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
The Strokes là một ban nhạc rock của Mỹ đến từ thành phố New York. Được thành lập vào năm 1998, ban nhạc bao gồm ca sĩ Julian Casablancas, tay guitar chính Nick Valensi, tay guitar nhịp Albert Hammond Jr., tay bass Nikolai Fraiture, và tay trống Fabrizio Moretti
Được đón nhân nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình, tác phẩm đầu tay năm 2001 của Strokes, Is This It, đã giúp mở ra phong trào Post-punk revival của thế kỷ 21 và xếp thứ tám trong 100 Album ra mắt hay nhất mọi thời đại của Rolling Stone, vị trí thứ hai trên 100 Album hay nhất trong thập niên 2000 của Rolling Stone, 199 trên 500 Album hay nhất mọi thời đại của Rolling Stone và thứ bốn trong 500 album hàng đầu của NME ở mọi thời đại.
Năm 2020, nhóm phát hành album đầu tiên sau 7 năm, The New Abnormal, được sản xuất bởi Rick Rubin và phát hành thông qua Cult và RCA. Album đã được đánh giá cao và được xem như sự trở lại phong độ của nhóm. Album đã chiến thắng hạng mục Album Rock hay nhất tại giải Grammy thứ 63.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của The Strokes
Tổng hợp 125 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
15 Minutes
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 02 |
All The Time
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 03 |
Alone Together
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 04 |
Alone Together
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 05 |
Alone together
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 06 |
Ask Me Anything
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 07 |
Automatic Stop
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 08 |
Barely Legal
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 09 |
Barely Legal
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 10 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 11 |
Call Me Back
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 12 |
Clear Skies
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 13 |
Electricityscape
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 14 |
Elephant Song
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 15 |
Evening Sun
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 16 |
Fear Of Sleep
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 17 |
Games
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 18 |
Gratisfaction
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 19 |
Happy Ending
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 20 |
Hard To Explain
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 21 |
Hard To Explain
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 22 |
Hawaii
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 23 |
Heart In A Cage
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 24 |
I Cant Win
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 25 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 26 |
Is This It
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 27 |
Is This It
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 28 |
Ize Of The World
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 29 |
Juicebox
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 30 |
Killing Lies
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 31 |
Last Night
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 32 |
Last night
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 33 |
Last Nite
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 34 |
Last Nite
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 35 |
Life Is A Gas
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 36 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 37 |
Machu Picchu
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 38 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 39 |
Metabolism
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 40 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 41 |
New York City Cops
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 42 |
New York City Cops
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 43 |
New York City Cops
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 44 |
New york city cops
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 45 |
On The Other Side
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 46 |
Other side
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 47 |
Razor blade
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 48 |
Red Light
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 49 |
Reptilia
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 50 |
Selfless
.gp
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 51 |
Slow Animals
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 52 |
Soma
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 53 |
Soma
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 54 |
Someday
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 55 |
Someday
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 56 |
Take It Or Leave It
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 57 |
Take It Or Leave It
.gp4
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 58 |
Taken For A Fool
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 59 |
Tap Out
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 60 |
The End Has No End
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 61 |
The Modern Age
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 62 |
The Modern Age
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 63 |
The Way It Is
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 64 |
This Life
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 65 |
Trying Your Luck
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 66 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 67 |
Under Control
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 68 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 69 |
Vision Of Division
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 70 |
Welcome To Japan
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 71 |
What Ever Happened
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 72 |
When It Started
.gp3
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 73 |
When It Started
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 74 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 75 |
You Only Live Once
.gpx
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 76 | TAB GP & CHORD | Mở Tab | |
| 77 |
Youre So Right
.gp5
|
TAB GP & CHORD | Mở Tab |
| 78 | TAB GP | Mở Tab | |
| 79 | TAB GP | Mở Tab | |
| 80 | TAB GP | Mở Tab | |
| 81 |
Between love hate
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 82 |
Fast animals
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 83 |
Hard to expain
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 84 |
I can t win
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 85 |
Ill always be there
.gp5
|
TAB GP | Mở Tab |
| 86 |
Juice box
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 87 | TAB GP | Mở Tab | |
| 88 |
Post modern girls
.gp4
|
TAB GP | Mở Tab |
| 89 | TAB GP | Mở Tab | |
| 90 |
Whatever happened
.gpx
|
TAB GP | Mở Tab |
| 91 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 92 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 93 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 94 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 95 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 96 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 97 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 98 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 99 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 100 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 101 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 102 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 103 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 104 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 105 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 106 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 107 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 108 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 109 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 110 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 111 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 112 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 113 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 114 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 115 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 116 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 117 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 118 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 119 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 120 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 121 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 122 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 123 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 124 | CHORD | Xem Hợp Âm | |
| 125 | CHORD | Xem Hợp Âm |