Zach Bryan
Tiểu Sử Nghệ Sĩ
Zachary Lane Bryan (sinh ngày 2 tháng 4 năm 1996) là ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Mỹ theo đuổi dòng nhạc Country và Heartland Rock. Xuất thân từ một gia đình quân ngũ tại Oklahoma, anh bắt đầu tự sáng tác và tải các bài hát mộc mạc lên mạng khi còn phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ. Với chất giọng khàn đặc trưng cùng ca từ chân thật, sâu lắng, Zach Bryan nhanh chóng trở thành hiện tượng âm nhạc toàn cầu qua bản hit đình đám 'Something in the Orange' và ca khúc đoạt giải Grammy 'I Remember Everything' (hát cùng Kacey Musgraves). Các album phòng thu của anh như 'American Heartbreak' (2022) và album mang tên chính mình (2023) liên tục thống trị bảng xếp hạng Billboard 200, khẳng định vị thế một trong những tên tuổi xuất sắc nhất của nền âm nhạc đồng quê đương đại.
Kho Bản Tab & Bài Hát Của Zach Bryan
Tổng hợp 238 tác phẩm
| # | Tên Bài Hát | Khả Năng / Trạng Thái | Thao Tác |
|---|---|---|---|
| 01 |
177 Chrystie
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 02 |
28
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 03 |
68 Fastback
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 04 |
A Boy Like You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 05 |
Aeroplane
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 06 |
All Good Things Past
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 07 |
All Roads Lead Home
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 08 |
All The Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 09 |
Always Willin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 10 |
American Girls Love Goodbyes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 11 |
American Nights
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 12 |
Anita Part Two
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 13 |
Another Day Dying
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 14 |
Anyways
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 15 |
Appetite
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 16 |
Atlantic City
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 17 |
Back To Oklahoma
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 18 |
Backwards
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 19 |
Bad Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 20 |
Bad News
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 21 |
Bass Boat
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 22 |
Bathwater
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 23 |
Before This Damage Is Done
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 24 |
Better Days
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 25 |
Better Friends
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 26 |
Billy Stay
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 27 |
Birmingham
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 28 |
Blue
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 29 |
Blue Jean Baby
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 30 |
Boons
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 31 |
Bowery
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 32 |
Boys Of Faith
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 33 |
Breakfast In Bed
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 34 |
Brooklyn Summers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 35 |
Burn Burn Burn
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 36 |
Burn Burn Burn
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 37 |
Camper
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 38 |
Cannonball
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 39 |
Carried Away
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 40 |
Chili On A Hotdog
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 41 |
Chivalry
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 42 |
Cicada
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 43 |
Codeine Pills
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 44 |
Cold Blooded
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 45 |
Cold Damn Vampires
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 46 |
Come As You Are
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 47 |
Condemned
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 48 |
Corinthians
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 49 |
Country Roads
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 50 |
Crooked Teeth
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 51 |
Dallas
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 52 |
Dark
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 53 |
Dark Days Are Done
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 54 |
Darling
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 55 |
Dawns
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 56 |
Dead Or Grown
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 57 |
Deanns Denim
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 58 |
Dear Miss
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 59 |
Deep Satin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 60 |
Dog Days
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 61 |
Doing Fine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 62 |
Dont Give Up On Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 63 |
Driving
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 64 |
Drowning
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 65 |
Dry Deserts
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 66 |
East Side Of Sorrow
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 67 |
El Dorado
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 68 |
Elisabeth
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 69 |
Fall For You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 70 |
Fear And Fridays
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 71 |
Fear And Fridays Poem
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 72 |
Felker
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 73 |
Fifth Of May
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 74 |
Fine Dry
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 75 |
Flying Or Crying
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 76 |
From A Lovers Point Of View
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 77 |
From Austin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 78 |
Funny Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 79 |
Get Out Alive
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 80 |
Ghost Town
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 81 |
God Speed
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 82 |
Half Grown
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 83 |
Happy Instead
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 84 |
Heading South
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 85 |
Heading South
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 86 |
Heaven Needs Mamas Too
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 87 |
Heavy Eyes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 88 |
Hell Or Highwater
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 89 |
Hey Driver
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 90 |
High Beams
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 91 |
High Road
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 92 |
Highway Boys
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 93 |
Holy Roller
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 94 |
Honey
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 95 |
Hope Again
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 96 |
Hopefully
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 97 |
Hymnal
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 98 |
I Remember Everything
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 99 |
I Wont Give Up On You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 100 |
If She Wants A Cowboy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 101 |
If They Come Lookin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 102 |
In The End
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 103 |
In Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 104 |
Is The Blue Tangled In You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 105 |
Jakes Piano - Long Island
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 106 |
Jamie
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 107 |
Late July
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 108 |
Leaving
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 109 |
Let You Down
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 110 |
Letting Someone Go
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 111 |
Lies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 112 |
Like Ida
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 113 |
Lodi When
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 114 |
Loom
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 115 |
Lucky Enough Poem
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 116 |
Madeline
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 117 |
Man Thats Never Known You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 118 |
Matt And Audie
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 119 |
Me And Mine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 120 |
Mechanical Bull
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 121 |
Memphis The Blues
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 122 |
Memphis The Blues Duet
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 123 |
Messed Up Kid
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 124 |
Miles
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 125 |
Mine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 126 |
Mine Again
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 127 |
Moon In Oklahoma
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 128 |
Morning Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 129 |
Motorcycle Drive By
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 130 |
My Feet
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 131 |
Napalm Skies - In Dreams
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 132 |
Nine Ball
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 133 |
Ninth Cloud
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 134 |
No Bad Blood
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 135 |
No Cure
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 136 |
Northern Thunder
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 137 |
November Air
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 138 |
Oak Island
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 139 |
Oklahoma City
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 140 |
Oklahoma Smokeshow
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 141 |
Oklahoman Son
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 142 |
Old Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 143 |
Open The Gate
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 144 |
Overtime
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 145 |
Pain Sweet Pain
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 146 |
Petroleum
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 147 |
Philly By The Morning Ohio By The Night
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 148 |
Pink Skies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 149 |
Plainsman
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 150 |
Plastic Cigarette
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 151 |
Please Dont Move
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 152 |
Pocket Change
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 153 |
Poems And Closing Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 154 |
Purgatory
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 155 |
Purple Gas
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 156 |
Quiet Heavy Dreams
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 157 |
Quittin Time
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 158 |
Rest Rose
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 159 |
Revival
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 160 |
Right Now The Best
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 161 |
River Washed Hair
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 162 |
Rivers And Creeks
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 163 |
Robot Killed The Working Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 164 |
Round And Round
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 165 |
Runny Eggs
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 166 |
Safe With Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 167 |
Sandpaper
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 168 |
Santa Fe
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 169 |
Sarahs Place
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 170 |
Say Why
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 171 |
Screen Door
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 172 |
Seeking Subtle Hands
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 173 |
Shes Alright
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 174 |
Shivers Down Spines
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 175 |
Skin
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 176 |
Slicked Back
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 177 |
Smaller Acts
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 178 |
Snow
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 179 |
Sober Side Of Sorry
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 180 |
Somebody
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 181 |
Someday Maggies
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 182 |
Someday On My Mind
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 183 |
Something In The Orange
|
Có Hợp âm đệm hát | Chưa có Tab |
| 184 |
Something In The Orange
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 185 |
Song For You
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 186 |
Sos
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 187 |
South And Pine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 188 |
Spotless
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 189 |
Starved
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 190 |
Steel Magnolia
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 191 |
Streets Of London
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 192 |
Summertime Blues
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 193 |
Summertimes Close
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 194 |
Sun To Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 195 |
Sunday Afternoon
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 196 |
Sunday Flannel
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 197 |
Sundown Girls
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 198 |
Sweet Deann
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 199 |
Take It Easy
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 200 |
The Butchers Floor
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 201 |
The Good Ill Do
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 202 |
The Good Times Are Killin Me
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 203 |
The Great American Bar Scene
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 204 |
The Greatest Day Of My Life
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 205 |
The Outskirts
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 206 |
The Way Back
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 207 |
This Far
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 208 |
This Road I Know
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 209 |
This Worlds A Giant
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 210 |
This Worlds A Giant Davids Heart
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 211 |
Ticking
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 212 |
Til Brooklyn
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 213 |
Tishomingo
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 214 |
To Its Bones
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 215 |
Tomorrow
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 216 |
Tourniquet
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 217 |
Towers
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 218 |
Tradesman
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 219 |
Traveling Man
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 220 |
Truth In Songs
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 221 |
Twenty So
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 222 |
Unknown Title Me N Jesus
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 223 |
Up To Hear The Rooster Call
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 224 |
Us Then
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 225 |
Walk Backwards
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 226 |
Washington Lilacs
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 227 |
Where The Good Ones Go
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 228 |
Whiskey Fever
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 229 |
Wild One
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 230 |
With Heaven On Top
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 231 |
You And I
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 232 |
You Are My Sunshine
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 233 |
You Can Still Come Home
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 234 |
Youll Get By
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 235 |
Young Girl Eyes
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 236 |
Younger Years
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 237 |
Your Hand
|
Hợp âm | Chưa có Tab |
| 238 |
Youre My Holy Ground
|
Hợp âm | Chưa có Tab |