Caribou – Pixies
Nghệ sĩ: Pixies
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
2
BẢN PHỐI
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute / Volume)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (8):
Note: All chords are played are Barre Chords.
Intro
e|---0-0---0-0-0-----0-0---0-0-0-----0-----0-0-0---0--2--3--2--0-|
B|-5-5-4\2-2-0-1---5-5-4\2-2-0-0---5-5-4\2-2-0-1---1--1--1--1--1-|
G|-------------0---------------1---------------0-----------------|
D|-------------2---------------2---------------2-----------------|
A|-------------3---------------2---------------3-----------------|
E|-----------------------------0---------------------------------|
^whammy down
e|-------------3---3-----------|
B|-3h4-3h4-3h4-3h4-3h4---pb7r6-|
G|-5---5---5---5---5-----------|
D|-----------------------------|
A|-----------------------------|
E|-----------------------------|
Verse 1→ Phiên khúc
I live cement, I hate this street
Give dirt to me, I got lament
This human form, where I was born
I now repent
Caribou
Caribou
Caribou
Oooo
Repent
Repent
Verse 2→ Phiên khúc
Give me white ground to run
And foregone lets me knife
Knife me lets I will get
What I like
Caribou
Caribou
Caribou
Oooo
Repent
Repent
Outro
************************************
| h Hammer-on
| pb Pre-bend
| r Release
| \ Slide down
| ^ Whammy bar
************************************
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của Pixies
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Tab GP + Hợp âm | .GP4 | D | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP4 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP4 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP4 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP3 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP4 | C | Standard E | Mở Tab |