Hard As A Rock – Acdc
Nghệ sĩ: AC/DC
DÂY:
Standard E
•
TRACK:
1
•
9
BẢN PHỐI
Tốc độ:
120 BPM
00:00
00:00
Ô 1
Danh sách Nhạc cụ & Bộ trộn Mixer (Solo / Mute / Volume)
Đang nạp danh sách track...
Đang nạp file Tab & SoundFont...
Cần Đàn Ảo 24 Phím
E A D G B E
4
Chuẩn bị...
Tone gốc:
C
|
Đổi cung:
0
|
Capo:
|
|
Hợp âm bài hát (4):
Artist: AC/DC
Song: Hard as a Rock
Album: Ballbreaker
Tabbed by: Erik Jalava and Jeremy Ball
Chord definitions:
: 799XXX
:777777
: 779977
: 577XXX
Main riff
e|---2-4-5-4-2-0-2-4-2---4-0---4-2---|
B|---0-0-0-0-0-0-0-0-0---0-0---0-0---|
G|-----------------------------------|
D|-----------------------------------|
A|-----------------------------------|
E|-----------------------------------|
A rolling rock, electric shock
It gives a licking that doesn't stop
She line 'em up, push you round
Smoking rings going round and round
Main riff
e|---2-2-4-2-4-5-4-2-0-2-4-2---|
B|---0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0---| x3
G|-----------------------------|
D|-----------------------------|
A|-----------------------------|
E|-----------------------------|
Her hot potatoes
Will elevate you
Her bad behaviour
Will leave you standing proud
Hard as a rock
Hard as a rock
Harder then a rock
Hard as a rock
Harder then a rock
The lightning rod, strike it hot
Going hit you like the rushmore rock
No nicotine and no pipe dreams
So low and dirty it's darn right mean
New riff
e|---2-2-4-2-4-5-4-2-0-2-4-2---|
B|---0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0---| x3
G|-----------------------------|
D|-----------------------------|
A|-----------------------------|
E|-----------------------------|
Hell elevator, I'll see you later
No I ain't gonna take it
I'm bustin' out
Hard as a rock
Hard as a rock
Harder then a rock
Hard as a rock
Harder then a rock
C
Thế bấm Guitar 6 dây
Bản Tab Khác Của AC/DC
Xem tất cả →| Bản Nhạc & Nghệ Sĩ | Định Dạng | Thể Loại | Lên Dây | Tracks / BPM | Thao Tác |
|---|---|---|---|---|---|
| Tab GP + Hợp âm | .GP5 | E | Standard E | Mở Tab | |
| Chỉ có Tab GP | .GP5 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Chỉ có Tab GP | .GP5 | C | Standard E | Mở Tab | |
| Chỉ có Tab GP | .GPX | C | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP5 | G | Standard E | Mở Tab | |
| Tab GP + Hợp âm | .GP5 | C | Standard E | Mở Tab |